Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Great Britain
21
30
16
21
88

Lithuania
16
22
30
21
89
37
52
46
42
177
Chi tiết
1Q(21 - 16)
2Q(51 - 38)
3Q(67 - 68)
4Q(88 - 89)
39'59''
88 - 89
+3
39'57''
88 - 86
+3
39'56''
88 - 83
+1
39'51''
87 - 83
+3
39'50''
87 - 80
+1
Tỷ lệ cược
1
3.70
2
1.25
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.70
- 4
3.20
Drop
13.51%
Tỷ lệ cược nhà
3.70
3.20
10 trận gần đây nhất
3W 7L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Italy | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Lithuania | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Iceland | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Great Britain | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
90.888
Scored Points Average
8984.4
82.889
Points Allowed Average
8889.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




