Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Germany
26
24
19
20
89

Israel
22
9
22
16
69
48
33
41
36
158
Chi tiết
1Q(26 - 22)
2Q(50 - 31)
3Q(69 - 53)
4Q(89 - 69)
39'59''
89 - 69
+3
39'41''
86 - 69
+2
39'27''
86 - 67
+1
39'27''
85 - 67
+1
39'07''
84 - 67
+2
Tỷ lệ cược
1
1.27
2
3.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.27
- 4
1.31
Rise
3.15%
Tỷ lệ cược nhà
1.27
1.31
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
0W 5L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Germany | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Israel | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Cyprus | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 8 | 7-1 | .875 |
| 2 | Poland | 8 | 7-1 | .875 |
| 3 | Germany | 8 | 7-1 | .875 |
| 4 | Latvia | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Netherlands | 8 | 2-6 | .250 |
| 6 | Israel | 8 | 2-6 | .250 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
0W 5L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
103.489
Scored Points Average
6981.4
85.069
Points Allowed Average
8997.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







