Football.com
27/07/2024 11:30
97-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Germany
28
24
22
23
97
Japan
21
23
17
16
77
49
47
39
39
174
Thống kê cầu thủ
Franz Wagner
22
PTS
20
Rui Hachimura
Chi tiết
1Q(28 - 21)
2Q(52 - 44)
3Q(74 - 61)
4Q(97 - 77)

39'37''

97 - 77

+3

39'20''

94 - 77

+2

39'08''

92 - 77

+3

38'40''

92 - 74

+1

38'00''

92 - 73

+1
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.02
  • 4
1.03

Rise

0.98%

Tỷ lệ cược nhà

1.02

1.03

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Stade Pierre Mauroy (Lille, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(38/71)
Field Goals %
36%(24/66)
64%(27/42)
2-Point Field Goals %
38%(12/32)
38%(11/29)
3-Point Field Goals %
35%(12/34)
91%(10/11)
Free Throws %
85%(17/20)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
39
31
Defensive Rebounds
27
5
Offensive Rebounds
12
Khác
24
Assist
16
1
Blocked
4
4
Steals
5
5
Turnovers
13
2
Timeouts
2
20
Biggest Lead
0
18
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Final round

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
Germany
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
22
9-17
2-8
2-2
0
6
6
1
0
1
1
4
19
18
7-7
2-2
2-2
1
6
7
0
1
0
1
3
28
13
6-12
1-6
0-0
0
2
2
12
0
0
1
0
18
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
19
3
1-7
1-3
0-0
2
4
6
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
15
5-10
0-1
5-5
1
4
5
3
0
0
0
2
19
11
4-6
2-3
1-2
1
5
6
1
1
0
0
3
18
7
3-4
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
19
5
2-3
1-2
0-0
0
0
0
0
2
0
0
3
13
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
3
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Japan
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
20
4-19
2-9
10-12
1
9
10
2
0
1
2
2
34
16
6-13
4-9
0-0
0
2
2
1
0
2
0
2
35
13
4-5
0-0
5-6
3
8
11
2
2
1
3
3
25
11
3-11
3-8
2-2
0
1
1
7
1
0
5
4
31
10
4-6
2-2
0-0
4
2
6
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
5
2-5
1-3
0-0
0
1
1
2
0
0
1
0
6
2
1-4
0-2
0-0
2
0
2
0
2
0
0
3
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
103.497
Scored Points Average
7781.6
85.077
Points Allowed Average
9780.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - FIBA World Cup

International - Int. Friendly Games

International - Olympic Tournament