Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brazil
10
30
11
22
73

Germany
22
18
20
26
86
32
48
31
48
159
Chi tiết
1Q(10 - 22)
2Q(40 - 40)
3Q(51 - 60)
4Q(73 - 86)
39'47''
73 - 86
+2
39'28''
73 - 84
+3
39'20''
70 - 84
+1
39'20''
70 - 83
+2
38'56''
70 - 81
+2
Tỷ lệ cược
1
5.80
2
1.12
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.80
- 4
6.80
Rise
17.24%
Tỷ lệ cược nhà
5.80
6.80
10 trận gần đây nhất
4W 6L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmStade Pierre Mauroy (Lille, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(26/64)
Field Goals %
50%(31/62)
42%(16/38)
2-Point Field Goals %
70%(21/30)
38%(10/26)
3-Point Field Goals %
31%(10/32)
69%(11/16)
Free Throws %
82%(14/17)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
32
23
Defensive Rebounds
23
12
Offensive Rebounds
9
Khác
14
Assist
16
1
Blocked
6
7
Steals
13
20
Turnovers
14
5
Timeouts
2
2
Biggest Lead
16
22
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | France | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Brazil | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Japan | 3 | 0-3 | 0 |
Final round
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Brazil
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
9
0-0
1-6
4-6
1
4
5
2
3
0
1
3
13
6
0-0
0-1
0-0
2
3
5
1
1
0
5
5
27
6
0-0
1-3
1-2
1
5
6
0
1
0
3
2
8
3
0-0
1-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
11
2
0-0
0-1
0-0
1
2
3
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
0-0
2-4
2-4
0
4
4
8
2
0
5
1
24
17
0-0
3-6
4-4
0
1
1
0
0
0
3
1
29
8
0-0
2-4
0-0
3
2
5
1
0
1
0
5
18
4
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Germany
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
0-0
4-9
2-2
1
2
3
6
4
0
5
2
30
17
0-0
0-6
3-4
1
3
4
3
4
1
2
3
26
14
0-0
3-8
3-3
0
1
1
1
1
0
0
3
23
6
0-0
0-1
0-0
2
4
6
0
0
2
2
3
20
2
0-0
0-1
2-4
2
6
8
1
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
15
0-0
3-4
0-0
1
1
2
0
1
1
0
4
16
8
0-0
0-1
4-4
1
5
6
3
0
1
4
4
5
2
0-0
0-1
0-0
0
0
0
1
0
1
1
0
13
2
0-0
0-1
0-0
0
0
0
1
2
0
0
1
10
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
94.473
Scored Points Average
86103.4
82.686
Points Allowed Average
7385.0






















