Football.com
30/07/2024 09:00
84-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Spain
21
28
13
22
84
Greece
22
13
21
21
77
43
41
34
43
161
Thống kê cầu thủ
Santi Aldama
19
PTS
27
Giannis Antetokounmpo
Chi tiết
1Q(21 - 22)
2Q(49 - 35)
3Q(62 - 56)
4Q(84 - 77)

39'59''

84 - 77

+2

39'39''

82 - 77

+1

39'39''

81 - 77

+1

39'06''

80 - 77

+1

39'06''

80 - 76

+2
Tỷ lệ cược
1
2.41
2
1.53
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.41
  • 4
2.55

Rise

5.81%

Tỷ lệ cược nhà

2.41

2.55

10 trận gần đây nhất

5W 5L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Stade Pierre Mauroy (Lille, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(27/57)
Field Goals %
44%(31/70)
46%(12/26)
2-Point Field Goals %
54%(19/35)
48%(15/31)
3-Point Field Goals %
34%(12/35)
83%(15/18)
Free Throws %
60%(3/5)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
31
30
Defensive Rebounds
21
9
Offensive Rebounds
10
Khác
24
Assist
21
6
Blocked
1
3
Steals
5
15
Turnovers
9
4
Timeouts
4
16
Biggest Lead
8
16
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Final round

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
Spain
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
6-14
3-8
4-4
1
11
12
2
0
3
3
3
17
11
2-7
0-0
7-8
3
4
7
0
0
1
3
2
21
8
3-7
2-5
0-0
0
2
2
0
0
1
0
1
28
7
2-4
1-1
2-2
0
1
1
10
0
0
4
0
11
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
13
5-9
3-6
0-0
1
2
3
7
0
0
1
1
18
10
3-6
3-6
1-2
1
0
1
1
1
0
2
0
12
7
3-3
1-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
11
3
1-2
0-1
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
3
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
6
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
13
0
0-2
0-1
0-0
0
2
2
0
2
0
0
3
Greece
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
27
12-17
0-1
3-5
3
8
11
3
2
0
4
4
35
9
3-6
3-5
0-0
0
4
4
3
0
0
0
3
32
8
3-12
2-6
0-0
1
2
3
7
0
0
2
3
25
5
2-6
1-4
0-0
4
3
7
1
2
1
1
3
22
5
2-6
1-4
0-0
1
1
2
4
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
14
5-8
4-6
0-0
0
1
1
2
0
0
1
3
11
5
2-7
1-6
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
10
4
2-7
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
94.284
Scored Points Average
7782.2
87.877
Points Allowed Average
8483.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - Int. Friendly Games

International - Olympic Tournament

International - EuroBasket

International - World Cup Qualification, Europe