Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Spain
21
28
13
22
84

Greece
22
13
21
21
77
43
41
34
43
161
Chi tiết
1Q(21 - 22)
2Q(49 - 35)
3Q(62 - 56)
4Q(84 - 77)
39'59''
84 - 77
+2
39'39''
82 - 77
+1
39'39''
81 - 77
+1
39'06''
80 - 77
+1
39'06''
80 - 76
+2
Tỷ lệ cược
1
2.41
2
1.53
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.41
- 4
2.55
Rise
5.81%
Tỷ lệ cược nhà
2.41
2.55
10 trận gần đây nhất
5W 5L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmStade Pierre Mauroy (Lille, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(27/57)
Field Goals %
44%(31/70)
46%(12/26)
2-Point Field Goals %
54%(19/35)
48%(15/31)
3-Point Field Goals %
34%(12/35)
83%(15/18)
Free Throws %
60%(3/5)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
31
30
Defensive Rebounds
21
9
Offensive Rebounds
10
Khác
24
Assist
21
6
Blocked
1
3
Steals
5
15
Turnovers
9
4
Timeouts
4
16
Biggest Lead
8
16
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Canada | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Australia | 3 | 1-2 | .333 |
| 3 | Greece | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Spain | 3 | 1-2 | .333 |
Final round
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Spain
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
6-14
3-8
4-4
1
11
12
2
0
3
3
3
17
11
2-7
0-0
7-8
3
4
7
0
0
1
3
2
21
8
3-7
2-5
0-0
0
2
2
0
0
1
0
1
28
7
2-4
1-1
2-2
0
1
1
10
0
0
4
0
11
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
13
5-9
3-6
0-0
1
2
3
7
0
0
1
1
18
10
3-6
3-6
1-2
1
0
1
1
1
0
2
0
12
7
3-3
1-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
11
3
1-2
0-1
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
3
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
6
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
13
0
0-2
0-1
0-0
0
2
2
0
2
0
0
3
Greece
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
27
12-17
0-1
3-5
3
8
11
3
2
0
4
4
35
9
3-6
3-5
0-0
0
4
4
3
0
0
0
3
32
8
3-12
2-6
0-0
1
2
3
7
0
0
2
3
25
5
2-6
1-4
0-0
4
3
7
1
2
1
1
3
22
5
2-6
1-4
0-0
1
1
2
4
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
14
5-8
4-6
0-0
0
1
1
2
0
0
1
3
11
5
2-7
1-6
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
10
4
2-7
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
94.284
Scored Points Average
7782.2
87.877
Points Allowed Average
8483.0




























