Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Greece
22
16
22
19
79

Canada
26
22
20
18
86
48
38
42
37
165
Chi tiết
1Q(22 - 26)
2Q(38 - 48)
3Q(60 - 68)
4Q(79 - 86)
39'57''
79 - 86
+2
39'44''
79 - 84
+1
39'44''
79 - 83
+1
39'27''
79 - 82
+1
39'14''
78 - 82
+2
Tỷ lệ cược
1
3.45
2
1.28
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.45
- 4
3.45
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
3.45
3.45
10 trận gần đây nhất
1W 9L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmStade Pierre Mauroy (Lille, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(23/59)
Field Goals %
43%(25/58)
52%(14/27)
2-Point Field Goals %
52%(17/33)
28%(9/32)
3-Point Field Goals %
32%(8/25)
75%(24/32)
Free Throws %
88%(28/32)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
37
26
Defensive Rebounds
29
7
Offensive Rebounds
8
Khác
21
Assist
18
3
Blocked
3
7
Steals
5
12
Turnovers
14
5
Timeouts
1
0
Biggest Lead
16
25
Fouls
27
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Canada | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Australia | 3 | 1-2 | .333 |
| 3 | Greece | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Spain | 3 | 1-2 | .333 |
Final round
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Greece
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
34
11-17
0-1
12-15
1
4
5
2
0
0
1
3
30
17
5-8
3-6
4-5
1
3
4
3
2
2
0
2
23
5
1-7
1-5
2-2
0
2
2
4
3
0
1
2
18
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
1
0
1
1
2
23
3
1-4
1-3
0-4
1
3
4
7
0
0
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
9
2-7
1-5
4-4
1
3
4
2
1
0
0
3
19
5
1-5
1-3
2-2
3
5
8
1
0
0
4
2
19
3
1-7
1-6
0-0
0
1
1
1
1
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Canada
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
23
8-13
1-4
6-6
1
3
4
3
1
0
2
1
30
21
5-10
2-3
9-10
0
5
5
7
1
2
2
2
23
14
4-9
3-4
3-4
0
5
5
1
1
0
0
5
17
8
2-4
2-4
2-2
1
3
4
2
1
1
0
5
21
6
2-2
0-0
2-2
2
2
4
0
0
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
8
2-6
0-3
4-4
0
0
0
3
1
0
3
3
13
4
1-6
0-2
2-4
1
5
6
0
0
0
0
3
14
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
4
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-5
0-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-1
0-0
0
3
3
1
0
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
82.279
Scored Points Average
86101.2
83.086
Points Allowed Average
7980.2



























