Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Germany
14
8
15
21
58

Netherlands
14
12
7
8
41
28
20
22
29
99
Chi tiết
1Q(14 - 14)
2Q(22 - 26)
3Q(37 - 33)
4Q(58 - 41)
-
58 - 41
+
-
58 - 39
+
-
56 - 39
+
-
53 - 39
+
-
50 - 39
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Germany69
Sweden77
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
64.258
Scored Points Average
4159.8
61.241
Points Allowed Average
5866.6

