Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Netherlands
12
17
22
14
65

Austria
13
13
10
16
52
25
30
32
30
117
Chi tiết
1Q(12 - 13)
2Q(29 - 26)
3Q(51 - 36)
4Q(65 - 52)
-
65 - 52
+
-
63 - 47
+
-
63 - 45
+
-
63 - 44
+
-
60 - 40
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Estonia | 4 | 4-0 | 1.00 |
| 2 | Netherlands | 4 | 3-1 | .750 |
| 3 | Slovakia | 4 | 2-2 | .500 |
| 4 | Luxembourg | 4 | 1-3 | .250 |
| 5 | Austria | 4 | 0-4 | 0 |
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
59.865
Scored Points Average
5260.4
66.652
Points Allowed Average
6560.6




