Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
36
23
21
25
105

Great Britain
28
13
24
20
85
64
36
45
45
190
Chi tiết
1Q(36 - 28)
2Q(59 - 41)
3Q(80 - 65)
4Q(105 - 85)
39'55''
105 - 85
+2
39'36''
103 - 85
+3
38'59''
103 - 82
+3
38'34''
103 - 79
+2
38'18''
103 - 77
+1
Tỷ lệ cược
1
1.04
2
9.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.04
- 4
1.02
Drop
1.92%
Tỷ lệ cược nhà
1.04
1.02
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Italy | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Lithuania | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Iceland | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Great Britain | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
84.4105
Scored Points Average
8590.8
89.885
Points Allowed Average
10582.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




