Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Great Britain
17
26
17
17
77

Greece
24
22
25
22
93
41
48
42
39
170
Chi tiết
1Q(17 - 24)
2Q(43 - 46)
3Q(60 - 71)
4Q(77 - 93)
39'49''
77 - 93
+2
39'43''
75 - 93
+3
39'41''
72 - 93
+2
39'38''
70 - 93
+3
38'05''
70 - 90
+2
Tỷ lệ cược
1
12.00
2
1.01
Biến động tỷ lệ cược
- 4
12.00
- 4
14.00
Rise
16.67%
Tỷ lệ cược nhà
12.00
14.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 5 | 5-0 | 1.00 |
| 2 | Ukraine | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | Croatia | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Italy | 5 | 3-2 | .600 |
| 5 | Estonia | 5 | 1-4 | .200 |
| 6 | Great Britain | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
At the end of the group phase, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
90.877
Scored Points Average
9382.2
82.893
Points Allowed Average
7783.0






