Football.com
03/02/2023 00:00
76-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Hofstra Pride
31
45
76
Towson Tigers
34
38
72
65
83
148
Thống kê cầu thủ
Aaron Estrada
27
PTS
32
Nicolas Timberlake
Chi tiết
HT(31 - 34)
FT(76 - 72)

39'39''

76 - 72

+1

39'39''

75 - 72

+1

39'03''

74 - 72

+2

38'33''

72 - 72

+2

38'06''

72 - 70

+2
Tỷ lệ cược
1
1.48
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.48
  • 4
1.59

Rise

7.43%

Tỷ lệ cược nhà

1.48

1.59

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
David S. Mack Sports and Exhibition Complex (Hempstead, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(30/60)
Field Goals %
45%(29/64)
59%(19/32)
2-Point Field Goals %
54%(20/37)
39%(11/28)
3-Point Field Goals %
33%(9/27)
50%(5/10)
Free Throws %
50%(5/10)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
35
22
Defensive Rebounds
25
8
Offensive Rebounds
10
Khác
13
Assist
14
4
Blocked
3
3
Steals
3
9
Turnovers
10
3
Timeouts
3
5
Biggest Lead
11
12
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Hofstra Pride
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
27
10-18
3-8
4-4
2
6
8
3
1
0
3
1
38
20
8-15
4-8
0-1
0
2
2
1
1
0
1
1
25
12
4-6
4-5
0-1
0
3
3
0
0
0
1
2
25
10
5-7
0-0
0-0
4
3
7
3
1
2
0
2
29
4
2-7
0-4
0-0
2
3
5
3
0
1
1
2
15
2
1-2
0-0
0-2
0
4
4
1
0
1
2
1
11
1
0-1
0-1
1-2
0
1
1
1
0
0
0
0
17
0
0-4
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
1
3
Towson Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
32
12-21
7-11
1-2
0
4
4
3
1
0
1
0
19
8
3-6
2-5
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
17
7
3-3
0-0
1-2
1
1
2
1
0
0
1
4
34
6
3-10
0-2
0-3
5
6
11
7
1
1
1
1
23
6
3-6
0-0
0-0
0
5
5
0
0
0
1
0
14
5
1-4
0-3
3-3
1
1
2
0
0
1
2
2
28
4
2-9
0-6
0-0
0
4
4
0
1
0
1
3
17
2
1-4
0-0
0-0
2
3
5
2
0
1
2
4
8
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
73.476
Scored Points Average
7272.0
67.272
Points Allowed Average
7663.2