Football.com
03/02/2024 23:00
59-56
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Hofstra Pride
28
31
59
Towson Tigers
28
28
56
56
59
115
Thống kê cầu thủ
Tyler Thomas
23
PTS
12
Nendah Tarke
Chi tiết
HT(28 - 28)
FT(59 - 56)

39'59''

59 - 56

+2

39'31''

59 - 54

+3

37'53''

56 - 54

+2

36'47''

54 - 54

+3

36'18''

54 - 51

+1
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.23
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.61
  • 4
1.58

Drop

1.86%

Tỷ lệ cược nhà

1.61

1.58

10 trận gần đây nhất

5W 5L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
David S. Mack Sports and Exhibition Complex (Hempstead, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(23/51)
Field Goals %
30%(18/60)
43%(12/28)
2-Point Field Goals %
33%(12/36)
48%(11/23)
3-Point Field Goals %
25%(6/24)
33%(2/6)
Free Throws %
93%(14/15)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
38
23
Defensive Rebounds
24
4
Offensive Rebounds
14
Khác
12
Assist
8
3
Blocked
4
4
Steals
7
10
Turnovers
10
4
Timeouts
6
9
Biggest Lead
7
9
Fouls
12
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Hofstra Pride
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
23
9-17
4-8
1-1
1
6
7
9
1
1
4
1
30
14
5-11
4-7
0-0
1
3
4
0
0
0
1
2
36
8
3-7
2-4
0-1
1
6
7
1
0
0
3
1
14
4
1-3
1-2
1-2
0
2
2
0
1
0
0
1
10
4
2-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
26
2
1-3
0-1
0-0
0
2
2
0
1
0
0
1
25
2
1-5
0-0
0-2
1
3
4
2
1
0
2
1
15
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
2
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Towson Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
12
3-7
2-4
4-4
0
5
5
0
3
1
4
2
22
10
3-6
0-1
4-4
4
4
8
0
0
0
0
1
18
9
3-12
1-6
2-2
0
0
0
1
0
0
1
2
16
7
1-6
1-2
4-4
5
3
8
0
0
0
0
0
14
6
3-6
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
1
32
5
2-10
1-6
0-0
0
3
3
0
3
0
2
2
25
5
2-7
1-5
0-0
0
1
1
4
0
0
0
1
26
2
1-3
0-0
0-1
1
7
8
3
0
2
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-3
0-0
0-0
3
1
4
0
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
73.459
Scored Points Average
5672.0
67.256
Points Allowed Average
5963.2