Football.com
07/02/2026 21:00
71-49
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Hofstra Pride
46
25
71
Towson Tigers
20
29
49
66
54
120
Thống kê cầu thủ
James Patterson
20
PTS
17
Tyler Tejada
Chi tiết
HT(46 - 20)
FT(71 - 49)

39'53''

71 - 49

+2

39'12''

71 - 47

+3

38'19''

71 - 44

+2

36'09''

71 - 42

+2

35'00''

69 - 42

+1
Tỷ lệ cược
1
1.57
2
2.32
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.57
  • 4
1.48

Drop

5.73%

Tỷ lệ cược nhà

1.57

1.48

10 trận gần đây nhất

3W 7L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
David S. Mack Sports and Exhibition Complex (Hempstead, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(25/57)
Field Goals %
30%(16/54)
43%(16/37)
2-Point Field Goals %
27%(10/37)
45%(9/20)
3-Point Field Goals %
35%(6/17)
75%(12/16)
Free Throws %
58%(11/19)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
31
30
Defensive Rebounds
19
10
Offensive Rebounds
12
Khác
15
Assist
9
6
Blocked
4
5
Steals
4
6
Turnovers
11
4
Timeouts
5
31
Biggest Lead
2
15
Fouls
13
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Hofstra Pride
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
20
6-10
3-4
5-6
0
3
3
0
0
0
0
1
33
16
5-12
2-4
4-4
0
5
5
5
2
1
1
2
34
13
4-10
3-6
2-2
1
4
5
9
0
0
3
3
12
8
4-6
0-0
0-0
2
3
5
0
0
2
0
3
24
6
3-6
0-1
0-0
2
2
4
0
2
0
0
3
24
5
2-3
0-0
1-2
2
6
8
0
0
1
2
1
17
3
1-3
1-2
0-1
2
4
6
0
1
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
22
0
0-5
0-2
0-0
1
2
3
1
0
1
0
2
3
0
0-2
0-1
0-1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Towson Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
5-12
2-2
5-6
2
4
6
0
1
0
0
1
21
7
3-5
1-3
0-0
0
3
3
0
0
2
1
2
8
6
2-3
2-3
0-0
2
1
3
1
0
0
0
1
30
4
1-7
0-1
2-3
1
1
2
5
1
1
4
2
8
4
2-4
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
30
3
0-8
0-5
3-4
0
2
2
2
1
0
2
1
15
3
1-4
0-0
1-4
2
1
3
0
0
0
1
2
22
3
1-2
1-1
0-0
0
2
2
0
1
0
2
1
25
2
1-5
0-0
0-2
5
2
7
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-4
0-1
0-0
0
3
3
0
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
73.471
Scored Points Average
4972.0
67.249
Points Allowed Average
7163.2