Football.com
10/03/2026 00:30
68-65
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
OT
Total
Hofstra Pride
27
28
13
68
Towson Tigers
28
27
10
65
55
55
23
133
Thống kê cầu thủ
Preston Edmead
22
PTS
29
Tyler Tejada
Tỷ lệ cược
1
1.42
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.42
  • 4
1.50

Rise

5.63%

Tỷ lệ cược nhà

1.42

1.50

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
CareFirst Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(24/63)
Field Goals %
37%(23/62)
39%(13/33)
2-Point Field Goals %
39%(18/46)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
31%(5/16)
82%(9/11)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
29
19
Defensive Rebounds
16
15
Offensive Rebounds
13
Khác
9
Assist
6
1
Blocked
4
2
Steals
3
6
Turnovers
5
5
Timeouts
4
6
Biggest Lead
4
14
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Hofstra Pride
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
45
22
8-20
5-13
1-1
0
3
3
3
0
0
0
0
41
18
6-17
2-5
4-4
1
4
5
4
1
0
4
5
41
10
4-11
1-6
1-2
5
1
6
0
0
0
0
3
38
9
3-8
2-5
1-2
1
3
4
0
1
1
0
2
15
5
1-4
1-1
2-2
2
1
3
0
0
0
1
1
32
4
2-3
0-0
0-0
4
7
11
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-0
0-0
0-0
2
0
2
1
0
0
1
3
Towson Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
44
29
9-23
2-6
9-10
3
4
7
2
0
0
0
1
44
15
7-20
1-6
0-0
0
2
2
2
1
0
1
1
32
7
1-5
0-0
5-6
3
2
5
1
0
0
2
3
13
5
2-2
1-1
0-2
1
4
5
0
0
1
0
2
33
4
2-5
0-0
0-0
3
2
5
0
1
2
1
3
13
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
2
1-2
0-0
0-0
2
0
2
0
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
31
0
0-3
0-1
0-0
1
2
3
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
73.468
Scored Points Average
6572.0
67.265
Points Allowed Average
6863.2