Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
30
37
23
24
114

Brooklyn Nets
23
29
21
31
104
53
66
44
55
218
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Brooklyn Nets | 82 | 44-38 | .537 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.2114
Scored Points Average
10494.6
87.2104
Points Allowed Average
11484.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
09/12/21
FT
Houston Rockets
Brooklyn Nets114
104
05/04/22
FT
Brooklyn Nets
Houston Rockets118
105
08/03/23
FT
Houston Rockets
Brooklyn Nets96
118
29/03/23
FT
Brooklyn Nets
Houston Rockets123
114
04/01/24
FT
Houston Rockets
Brooklyn Nets112
101
27/01/24
FT
Brooklyn Nets
Houston Rockets106
104
02/02/25
FT
Houston Rockets
Brooklyn Nets98
110
05/02/25
FT
Brooklyn Nets
Houston Rockets99
97
28/10/25
FT
Houston Rockets
Brooklyn Nets137
109
01/01/26
FT
Brooklyn Nets
Houston Rockets96
120

