Football.com
02/02/2025 01:00
98-110
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
23
15
26
34
98
Brooklyn Nets
26
27
30
27
110
49
42
56
61
208
Thống kê cầu thủ
Jalen Green
29
PTS
21
Ziaire Williams
Chi tiết
1Q(23 - 26)
2Q(38 - 53)
3Q(64 - 83)
4Q(98 - 110)

47'59''

98 - 110

Dillon Brooks

+3

47'47''

95 - 110

Ziaire Williams

+1

47'47''

95 - 109

Ziaire Williams

+1

47'44''

95 - 108

Amen Thompson

+2

47'40''

93 - 108

Nic Claxton

+2
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
7.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.08
  • 4
1.09

Rise

0.93%

Tỷ lệ cược nhà

1.08

1.09

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
25
Brooklyn NetsBrooklyn Nets
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(38/95)
Field Goals %
49%(43/87)
46%(26/56)
2-Point Field Goals %
55%(33/60)
31%(12/39)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
67%(10/15)
Free Throws %
67%(14/21)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
46
30
Defensive Rebounds
33
14
Offensive Rebounds
13
Khác
18
Assist
24
6
Blocked
8
6
Steals
5
10
Turnovers
10
6
Timeouts
5
4
Biggest Lead
22
20
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
29
11-24
3-11
4-4
1
2
3
2
0
0
1
1
26
16
7-14
2-5
0-0
3
6
9
2
0
0
0
5
24
11
4-5
0-0
3-6
2
5
7
0
1
3
0
2
40
8
4-16
0-2
0-1
3
7
10
7
1
1
0
4
16
3
1-4
1-4
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
5-9
2-2
0-0
3
6
9
1
0
1
3
1
15
6
2-6
2-5
0-0
0
2
2
1
2
1
0
2
14
4
1-4
1-3
1-2
0
2
2
0
2
0
5
2
12
3
1-6
1-6
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
6
2
0-1
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
8
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
8
2
1-4
0-0
0-0
2
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
21
8-15
2-6
3-3
3
5
8
1
1
2
0
1
25
18
6-14
3-8
3-4
0
1
1
3
0
2
1
1
28
17
8-14
0-0
1-2
1
4
5
2
1
1
1
3
32
13
5-9
1-3
2-3
1
6
7
2
1
0
1
0
33
13
3-9
2-6
5-7
1
8
9
5
0
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
6-8
1-1
0-0
2
2
4
2
0
1
1
5
26
7
3-6
1-1
0-0
1
1
2
4
0
0
0
1
15
6
3-8
0-2
0-2
2
3
5
1
2
0
3
2
23
2
1-4
0-0
0-0
2
3
5
4
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0