Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
23
15
26
34
98

Brooklyn Nets
26
27
30
27
110
49
42
56
61
208
Chi tiết
1Q(23 - 26)
2Q(38 - 53)
3Q(64 - 83)
4Q(98 - 110)
47'59''
98 - 110
Dillon Brooks
+3
47'47''
95 - 110
Ziaire Williams
+1
47'47''
95 - 109
Ziaire Williams
+1
47'44''
95 - 108
Amen Thompson
+2
47'40''
93 - 108
Nic Claxton
+2
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
7.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.09
Rise
0.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.09
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 25 | Brooklyn Nets | 82 | 26-56 | .317 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(38/95)
Field Goals %
49%(43/87)
46%(26/56)
2-Point Field Goals %
55%(33/60)
31%(12/39)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
67%(10/15)
Free Throws %
67%(14/21)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
46
30
Defensive Rebounds
33
14
Offensive Rebounds
13
Khác
18
Assist
24
6
Blocked
8
6
Steals
5
10
Turnovers
10
6
Timeouts
5
4
Biggest Lead
22
20
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
29
11-24
3-11
4-4
1
2
3
2
0
0
1
1
26
16
7-14
2-5
0-0
3
6
9
2
0
0
0
5
24
11
4-5
0-0
3-6
2
5
7
0
1
3
0
2
40
8
4-16
0-2
0-1
3
7
10
7
1
1
0
4
16
3
1-4
1-4
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
5-9
2-2
0-0
3
6
9
1
0
1
3
1
15
6
2-6
2-5
0-0
0
2
2
1
2
1
0
2
14
4
1-4
1-3
1-2
0
2
2
0
2
0
5
2
12
3
1-6
1-6
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
6
2
0-1
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
8
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
8
2
1-4
0-0
0-0
2
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
21
8-15
2-6
3-3
3
5
8
1
1
2
0
1
25
18
6-14
3-8
3-4
0
1
1
3
0
2
1
1
28
17
8-14
0-0
1-2
1
4
5
2
1
1
1
3
32
13
5-9
1-3
2-3
1
6
7
2
1
0
1
0
33
13
3-9
2-6
5-7
1
8
9
5
0
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
6-8
1-1
0-0
2
2
4
2
0
1
1
5
26
7
3-6
1-1
0-0
1
1
2
4
0
0
0
1
15
6
3-8
0-2
0-2
2
3
5
1
2
0
3
2
23
2
1-4
0-0
0-0
2
3
5
4
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.298
Scored Points Average
11094.6
87.2110
Points Allowed Average
9884.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
09/12/21
FT
Houston Rockets
Brooklyn Nets114
104
05/04/22
FT
Brooklyn Nets
Houston Rockets118
105
08/03/23
FT
Houston Rockets
Brooklyn Nets96
118
29/03/23
FT
Brooklyn Nets
Houston Rockets123
114
04/01/24
FT
Houston Rockets
Brooklyn Nets112
101
27/01/24
FT
Brooklyn Nets
Houston Rockets106
104
02/02/25
FT
Houston Rockets
Brooklyn Nets98
110
05/02/25
FT
Brooklyn Nets
Houston Rockets99
97
28/10/25
FT
Houston Rockets
Brooklyn Nets137
109
01/01/26
FT
Brooklyn Nets
Houston Rockets96
120






































