Football.com
15/03/2025 00:00
133-96
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
27
35
37
34
133
Dallas Mavericks
25
24
21
26
96
52
59
58
60
229
Thống kê cầu thủ
Tari Eason
30
PTS
25
Brandon Williams
Chi tiết
1Q(27 - 25)
2Q(62 - 49)
3Q(99 - 70)
4Q(133 - 96)

47'40''

133 - 96

Brandon Williams

+3

47'34''

133 - 93

Aaron Holiday

+3

47'13''

130 - 93

Brandon Williams

+2

46'56''

130 - 91

Cam Whitmore

+3

46'44''

127 - 91

Brandon Williams

+2
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.14
  • 4
1.14

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.14

1.14

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
19
Dallas MavericksDallas Mavericks
8239-43.476
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(54/105)
Field Goals %
41%(39/94)
53%(39/74)
2-Point Field Goals %
43%(31/72)
48%(15/31)
3-Point Field Goals %
36%(8/22)
83%(10/12)
Free Throws %
83%(10/12)
Bắt bóng bật bảng
67
Total Rebounds
34
50
Defensive Rebounds
28
17
Offensive Rebounds
6
Khác
27
Assist
14
6
Blocked
6
5
Steals
4
10
Turnovers
7
5
Timeouts
4
40
Biggest Lead
2
13
Fouls
11
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
30
11-15
2-3
6-6
2
6
8
2
1
2
1
0
31
23
9-19
4-8
1-2
1
8
9
5
1
2
2
2
25
16
7-16
0-1
2-3
8
7
15
4
1
0
2
2
27
12
5-13
2-3
0-0
0
2
2
3
0
0
0
1
25
8
3-8
2-4
0-0
0
7
7
3
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
5-9
3-5
0-0
0
3
3
4
0
0
0
3
24
13
6-10
0-2
1-1
2
6
8
2
0
2
2
1
6
10
4-6
2-3
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
22
6
3-4
0-0
0-0
3
2
5
0
1
0
1
3
6
2
1-3
0-0
0-0
1
4
5
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-0
0-0
0-0
0
4
4
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
21
8-15
1-2
4-4
0
5
5
3
1
1
1
0
34
12
4-10
2-5
2-2
1
5
6
0
1
4
1
2
26
5
2-16
0-3
1-1
3
6
9
3
0
0
1
1
6
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
1
0-1
0-0
1-2
2
0
2
2
1
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
25
11-14
2-4
1-1
0
4
4
2
1
0
1
2
34
20
9-15
2-3
0-1
0
3
3
2
0
0
1
1
23
8
3-7
1-1
1-1
0
1
1
2
0
0
1
2
34
2
1-13
0-4
0-0
0
4
4
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0