Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
33
42
35
25
135

Washington Wizards
31
25
39
24
119
64
67
74
49
254
Chi tiết
1Q(33 - 31)
2Q(75 - 56)
3Q(110 - 95)
4Q(135 - 119)
47'53''
135 - 119
Jules Bernard
+2
47'23''
135 - 117
Jules Bernard
+2
47'14''
135 - 115
Nate Williams
+1
47'14''
134 - 115
Nate Williams
+1
46'36''
133 - 115
Jules Bernard
+3
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.23
- 4
1.25
Rise
1.63%
Tỷ lệ cược nhà
1.23
1.25
10 trận gần đây nhất
6W 4L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
| 29 | Washington Wizards | 82 | 15-67 | .183 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(51/87)
Field Goals %
49%(46/93)
66%(39/59)
2-Point Field Goals %
62%(34/55)
43%(12/28)
3-Point Field Goals %
32%(12/38)
88%(21/24)
Free Throws %
79%(15/19)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
32
39
Defensive Rebounds
25
8
Offensive Rebounds
7
Khác
24
Assist
29
1
Blocked
2
7
Steals
11
17
Turnovers
13
3
Timeouts
7
24
Biggest Lead
2
19
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
37
15-23
5-9
2-2
0
8
8
2
0
0
2
2
37
27
9-14
3-6
6-7
0
3
3
9
2
0
5
1
27
20
9-12
0-0
2-2
5
6
11
4
3
0
1
3
25
16
6-10
2-4
2-2
0
5
5
1
0
0
1
4
31
13
5-8
1-3
2-2
1
5
6
4
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
4-5
0-0
5-6
1
4
5
1
0
0
2
2
14
3
1-1
1-1
0-0
0
4
4
1
1
0
0
0
14
2
1-4
0-0
0-1
1
3
4
1
1
1
1
2
12
2
1-7
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
2
0
2
2
0-0
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
10
0
0-3
0-3
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
24
10-13
0-1
4-5
2
7
9
5
3
0
2
0
30
23
8-10
0-1
7-7
0
3
3
3
2
0
5
2
30
13
5-11
3-6
0-0
0
1
1
8
0
0
2
0
26
11
4-9
3-7
0-2
0
2
2
2
1
0
0
4
33
10
3-9
0-3
4-4
2
1
3
4
2
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
25
10-19
5-12
0-0
0
1
1
2
2
0
2
4
3
7
3-4
1-2
0-1
0
0
0
0
0
0
0
2
6
4
2-5
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
1
7
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-5
0-2
0-0
0
4
4
4
0
0
0
2
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-5
0-2
0-0
2
5
7
1
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.2135
Scored Points Average
11993.6
87.2119
Points Allowed Average
13592.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



































