Football.com
17/03/2024 01:30
100-119
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
19
29
24
28
100
Minnesota Timberwolves
19
29
34
37
119
38
58
58
65
219
Thống kê cầu thủ
Collin Sexton
22
PTS
31
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(19 - 19)
2Q(48 - 48)
3Q(72 - 82)
4Q(100 - 119)

47'32''

100 - 119

Taylor Hendricks

+2

47'25''

98 - 119

Josh Minott

+3

47'12''

98 - 116

Brice Sensabaugh

+2

46'58''

96 - 116

Josh Minott

+2

46'45''

96 - 114

Taylor Hendricks

+2
Tỷ lệ cược
1
3.50
2
1.27
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.50
  • 4
3.45

Drop

1.43%

Tỷ lệ cược nhà

3.50

3.45

10 trận gần đây nhất

1W 9L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
23
Utah JazzUtah Jazz
8231-51.378
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(38/83)
Field Goals %
47%(44/93)
56%(32/57)
2-Point Field Goals %
48%(25/52)
23%(6/26)
3-Point Field Goals %
46%(19/41)
86%(18/21)
Free Throws %
80%(12/15)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
44
41
Defensive Rebounds
37
10
Offensive Rebounds
7
Khác
23
Assist
31
5
Blocked
6
4
Steals
8
15
Turnovers
8
6
Timeouts
7
5
Biggest Lead
21
14
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
18
5-16
1-7
7-8
0
3
3
2
0
0
4
2
33
15
5-12
2-7
3-4
1
9
10
1
1
1
1
1
26
8
4-12
0-5
0-0
2
5
7
2
0
0
3
1
30
7
3-4
0-0
1-2
2
8
10
0
0
1
0
2
24
4
2-7
0-1
0-0
1
2
3
3
2
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
22
9-16
1-3
3-3
1
1
2
10
1
0
5
2
17
14
6-7
0-0
2-2
1
4
5
0
0
3
1
3
21
8
3-5
2-3
0-0
0
4
4
0
0
0
1
2
12
2
1-3
0-0
0-0
1
3
4
5
0
0
0
0
12
2
0-1
0-0
2-2
1
2
3
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
31
12-20
5-7
2-3
1
9
10
5
3
3
4
1
30
25
8-12
5-8
4-5
1
1
2
2
0
0
0
1
34
22
7-18
4-11
4-5
0
12
12
5
2
2
0
1
21
8
4-9
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
5
31
4
1-6
0-0
2-2
1
4
5
9
2
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
9
4-9
1-4
0-0
1
2
3
0
0
0
0
2
26
8
3-7
2-5
0-0
1
4
5
2
0
0
2
1
1
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
3
1-2
1-2
0-0
1
1
2
4
0
0
0
0
10
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
16
2
1-7
0-1
0-0
1
3
4
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0