Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
27
29
34
26
116

Washington Wizards
27
25
33
34
119
54
54
67
60
235
Chi tiết
1Q(27 - 27)
2Q(56 - 52)
3Q(90 - 85)
4Q(116 - 119)
47'51''
116 - 119
Bradley Beal
+2
47'28''
116 - 117
Trae Young
+3
47'23''
113 - 117
Bradley Beal
+2
46'49''
113 - 115
Daniel Gafford
+1
45'30''
113 - 114
Bradley Beal
+2
Tỷ lệ cược
1
1.40
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.40
- 4
1.34
Drop
4.29%
Tỷ lệ cược nhà
1.40
1.34
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 17 | Atlanta Hawks | 82 | 41-41 | .500 |
| 24 | Washington Wizards | 82 | 35-47 | .427 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(43/93)
Field Goals %
49%(48/97)
52%(30/58)
2-Point Field Goals %
55%(42/76)
37%(13/35)
3-Point Field Goals %
29%(6/21)
89%(17/19)
Free Throws %
85%(17/20)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
48
29
Defensive Rebounds
32
13
Offensive Rebounds
16
Khác
21
Assist
19
7
Blocked
5
4
Steals
6
9
Turnovers
8
7
Timeouts
6
10
Biggest Lead
7
17
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
31
11-26
2-6
7-8
1
1
2
7
0
1
4
2
35
15
7-18
1-6
0-0
1
1
2
5
0
0
1
1
33
14
6-11
2-5
0-0
0
3
3
0
0
2
0
3
35
13
6-8
0-0
1-2
6
9
15
3
2
3
0
2
26
10
3-6
0-2
4-4
1
3
4
0
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
16
4-7
4-5
4-4
0
2
2
2
0
0
2
0
27
12
4-9
4-8
0-0
1
5
6
1
1
0
0
1
12
3
1-4
0-0
1-1
3
3
6
1
1
1
1
5
16
2
1-4
0-3
0-0
0
2
2
2
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
37
17-30
1-4
2-2
0
3
3
7
1
0
2
2
36
28
10-26
2-7
6-7
1
2
3
1
1
1
2
2
34
13
5-6
0-0
3-4
4
8
12
2
1
3
2
2
30
9
3-4
0-0
3-3
3
0
3
4
0
1
0
3
31
4
2-9
0-1
0-0
4
9
13
0
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
9
3-7
3-5
0-0
1
5
6
0
0
0
0
1
15
8
4-8
0-2
0-0
1
1
2
1
0
0
1
2
18
6
2-3
0-0
2-2
1
0
1
4
2
0
0
2
13
5
2-4
0-2
1-2
1
4
5
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
99.0116
Scored Points Average
11997.4
105.0119
Points Allowed Average
11696.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/10/24
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards119
121
30/10/24
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks133
120
16/11/24
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards129
117
09/02/25
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks111
125
26/11/25
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks132
113
07/12/25
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks116
131
25/02/26
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards119
98
27/02/26
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards126
96

































