Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
30
20
40
26
116

Utah Jazz
24
25
28
28
105
54
45
68
54
221
Chi tiết
1Q(30 - 24)
2Q(50 - 49)
3Q(90 - 77)
4Q(116 - 105)
46'30''
116 - 105
Svi Mykhailiuk
+3
45'48''
116 - 102
Anthony Edwards
+3
45'30''
113 - 102
Brice Sensabaugh
+3
44'49''
113 - 99
Oscar Tshiebwe
+2
43'34''
113 - 97
Micah Potter
+2
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
12.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.01
- 4
1.01
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.01
1.01
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 30 | Utah Jazz | 82 | 17-65 | .207 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(46/98)
Field Goals %
45%(40/89)
60%(33/55)
2-Point Field Goals %
51%(24/47)
30%(13/43)
3-Point Field Goals %
38%(16/42)
69%(11/16)
Free Throws %
82%(9/11)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
40
37
Defensive Rebounds
31
17
Offensive Rebounds
9
Khác
23
Assist
24
9
Blocked
5
9
Steals
6
13
Turnovers
13
5
Timeouts
4
18
Biggest Lead
6
16
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
43
15-31
7-18
6-7
0
6
6
5
3
1
2
1
38
19
8-16
0-0
3-5
8
10
18
0
1
4
0
2
32
10
5-11
0-3
0-0
3
7
10
5
0
1
4
2
25
8
4-7
0-1
0-2
2
0
2
0
3
2
4
4
14
0
0-3
0-2
0-0
0
2
2
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
16
6-10
4-8
0-0
1
2
3
2
0
0
1
3
24
11
5-10
0-3
1-1
3
5
8
2
0
0
1
2
32
9
3-9
2-8
1-1
0
5
5
7
2
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
22
7-17
6-12
2-2
2
5
7
3
2
1
3
2
27
15
6-11
3-6
0-0
0
2
2
1
1
0
1
3
28
15
6-13
2-4
1-1
1
2
3
3
0
2
0
6
48
14
6-23
0-8
2-3
0
5
5
7
0
0
4
0
6
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
7-8
0-0
4-5
4
8
12
2
3
1
3
2
39
14
5-9
4-6
0-0
0
4
4
4
0
1
1
0
29
7
3-7
1-5
0-0
2
3
5
4
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
101.0116
Scored Points Average
10583.0
106.0105
Points Allowed Average
11686.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
05/11/23
FT
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz123
95
01/12/23
FT
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz101
90
17/03/24
FT
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves100
119
19/03/24
FT
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves104
114
31/01/25
FT
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves113
138
01/03/25
FT
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves117
116
16/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz128
102
13/04/25
FT
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz116
105
08/11/25
FT
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz137
97
11/11/25
FT
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves113
120
21/01/26
FT
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves127
122
19/03/26
FT
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz147
111
09/11/26 00:00
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz15/12/26 02:00
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves07/02/27 20:30
Minnesota Timberwolves
Utah Jazz19/03/27 01:00
Utah Jazz
Minnesota Timberwolves




































