Football.com
13/04/2025 19:30
116-105
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
30
20
40
26
116
Utah Jazz
24
25
28
28
105
54
45
68
54
221
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
43
PTS
22
Brice Sensabaugh
Chi tiết
1Q(30 - 24)
2Q(50 - 49)
3Q(90 - 77)
4Q(116 - 105)

46'30''

116 - 105

Svi Mykhailiuk

+3

45'48''

116 - 102

Anthony Edwards

+3

45'30''

113 - 102

Brice Sensabaugh

+3

44'49''

113 - 99

Oscar Tshiebwe

+2

43'34''

113 - 97

Micah Potter

+2
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
12.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.01
  • 4
1.01

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.01

1.01

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
30
Utah JazzUtah Jazz
8217-65.207
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(46/98)
Field Goals %
45%(40/89)
60%(33/55)
2-Point Field Goals %
51%(24/47)
30%(13/43)
3-Point Field Goals %
38%(16/42)
69%(11/16)
Free Throws %
82%(9/11)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
40
37
Defensive Rebounds
31
17
Offensive Rebounds
9
Khác
23
Assist
24
9
Blocked
5
9
Steals
6
13
Turnovers
13
5
Timeouts
4
18
Biggest Lead
6
16
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
43
15-31
7-18
6-7
0
6
6
5
3
1
2
1
38
19
8-16
0-0
3-5
8
10
18
0
1
4
0
2
32
10
5-11
0-3
0-0
3
7
10
5
0
1
4
2
25
8
4-7
0-1
0-2
2
0
2
0
3
2
4
4
14
0
0-3
0-2
0-0
0
2
2
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
16
6-10
4-8
0-0
1
2
3
2
0
0
1
3
24
11
5-10
0-3
1-1
3
5
8
2
0
0
1
2
32
9
3-9
2-8
1-1
0
5
5
7
2
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
22
7-17
6-12
2-2
2
5
7
3
2
1
3
2
27
15
6-11
3-6
0-0
0
2
2
1
1
0
1
3
28
15
6-13
2-4
1-1
1
2
3
3
0
2
0
6
48
14
6-23
0-8
2-3
0
5
5
7
0
0
4
0
6
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
7-8
0-0
4-5
4
8
12
2
3
1
3
2
39
14
5-9
4-6
0-0
0
4
4
4
0
1
1
0
29
7
3-7
1-5
0-0
2
3
5
4
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0