Football.com
04/07/2025 15:00
73-99
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Iceland
11
28
29
5
73
Lithuania
17
25
22
35
99
28
53
51
40
172
Chi tiết
1Q(11 - 17)
2Q(39 - 42)
3Q(68 - 64)
4Q(73 - 99)

-

73 - 99

+

-

73 - 97

+

-

73 - 94

+

-

73 - 90

+

-

71 - 88

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
82.273
Scored Points Average
9960.6
75.899
Points Allowed Average
7362.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. B, Women