Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ireland
14
19
11
22
66

Romania
20
19
29
10
78
34
38
40
32
144
Chi tiết
1Q(14 - 20)
2Q(33 - 39)
3Q(44 - 68)
4Q(66 - 78)
-
66 - 78
+
-
60 - 78
+
-
58 - 78
+
-
56 - 76
+
-
56 - 74
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 4 | 4-0 | 1.00 |
| 2 | Sweden | 4 | 3-1 | .750 |
| 3 | Romania | 4 | 2-2 | .500 |
| 4 | Ireland | 4 | 1-3 | .250 |
| 5 | North Macedonia | 4 | 0-4 | 0 |
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
68.666
Scored Points Average
7870.0
57.678
Points Allowed Average
6659.0




