Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bulgaria
24
15
14
20
73

Denmark
22
14
20
16
72
46
29
34
36
145
Chi tiết
1Q(24 - 22)
2Q(39 - 36)
3Q(53 - 56)
4Q(73 - 72)
-
73 - 72
+
-
70 - 72
+
-
67 - 72
+
-
67 - 71
+
-
67 - 70
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 4 | 4-0 | 1.00 |
| 2 | Great Britain | 4 | 3-1 | .750 |
| 3 | Bulgaria | 4 | 2-2 | .500 |
| 4 | Denmark | 4 | 1-3 | .250 |
| 5 | Norway | 4 | 0-4 | 0 |
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
67.473
Scored Points Average
7262.8
61.872
Points Allowed Average
7369.0




