Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Slovakia
18
11
21
20
70

Austria
12
8
11
6
37
30
19
32
26
107
Chi tiết
1Q(18 - 12)
2Q(29 - 20)
3Q(50 - 31)
4Q(70 - 37)
-
70 - 37
+
-
67 - 37
+
-
65 - 37
+
-
61 - 33
+
-
59 - 33
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Estonia | 4 | 4-0 | 1.00 |
| 2 | Netherlands | 4 | 3-1 | .750 |
| 3 | Slovakia | 4 | 2-2 | .500 |
| 4 | Luxembourg | 4 | 1-3 | .250 |
| 5 | Austria | 4 | 0-4 | 0 |
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
63.270
Scored Points Average
3760.4
58.637
Points Allowed Average
7060.6




