Football.com
05/07/2025 10:00
70-37
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Slovakia
18
11
21
20
70
Austria
12
8
11
6
37
30
19
32
26
107
Chi tiết
1Q(18 - 12)
2Q(29 - 20)
3Q(50 - 31)
4Q(70 - 37)

-

70 - 37

+

-

67 - 37

+

-

65 - 37

+

-

61 - 33

+

-

59 - 33

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
63.270
Scored Points Average
3760.4
58.637
Points Allowed Average
7060.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. B, Women