Football.com
31/01/2024 00:00
74-68
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Indiana Hoosiers
39
35
74
Iowa Hawkeyes
28
40
68
67
75
142
Thống kê cầu thủ
Kelel Ware
23
PTS
26
Payton Sandfort
Chi tiết
HT(39 - 28)
FT(74 - 68)

39'59''

74 - 68

+1

39'59''

73 - 68

+1

39'54''

72 - 68

+2

39'06''

70 - 68

+1

38'51''

69 - 68

+3
Tỷ lệ cược
1
1.87
2
1.87
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.87
  • 4
1.71

Drop

8.56%

Tỷ lệ cược nhà

1.87

1.71

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Simon Skjodt Assembly Hall (Bloomington, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(26/57)
Field Goals %
35%(23/65)
51%(18/35)
2-Point Field Goals %
40%(17/43)
36%(8/22)
3-Point Field Goals %
27%(6/22)
64%(14/22)
Free Throws %
84%(16/19)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
26
27
Defensive Rebounds
19
10
Offensive Rebounds
7
Khác
18
Assist
10
8
Blocked
3
3
Steals
9
11
Turnovers
3
5
Timeouts
6
17
Biggest Lead
3
17
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Indiana Hoosiers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
23
8-10
1-1
6-11
5
5
10
2
0
3
1
1
21
13
4-6
3-4
2-2
1
6
7
1
0
1
1
2
23
11
4-17
2-8
1-2
1
2
3
2
0
0
0
3
38
9
3-8
0-3
3-4
1
6
7
4
2
0
5
3
32
9
3-8
1-3
2-3
1
1
2
3
1
0
2
4
26
4
2-5
0-1
0-0
1
3
4
3
0
2
2
1
12
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
3
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
1
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
26
7-16
5-12
7-7
1
7
8
1
1
0
1
3
36
22
9-18
0-2
4-6
0
4
4
3
3
2
2
1
25
10
3-8
1-4
3-4
1
0
1
1
0
0
0
0
11
4
1-3
0-1
2-2
0
1
1
2
1
0
0
1
24
4
2-3
0-0
0-0
1
1
2
2
2
1
0
4
26
2
1-9
0-0
0-0
3
0
3
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-4
0-2
0-0
1
3
4
0
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-3
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
0
1
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.674
Scored Points Average
6869.0
72.268
Points Allowed Average
7469.4