Football.com
06/01/2023 02:00
91-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Iowa Hawkeyes
40
51
91
Indiana Hoosiers
50
39
89
90
90
180
Thống kê cầu thủ
Kris Murray
30
PTS
30
Trayce Jackson-Davis
Chi tiết
HT(40 - 50)
FT(91 - 89)

39'58''

91 - 89

+1

39'58''

91 - 88

+1

39'58''

90 - 88

+1

39'55''

89 - 88

+1

39'55''

89 - 87

+1
Tỷ lệ cược
1
1.83
2
1.91
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.83
  • 4
1.78

Drop

2.73%

Tỷ lệ cược nhà

1.83

1.78

10 trận gần đây nhất

8W 2L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Carver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(31/65)
Field Goals %
54%(32/59)
52%(24/46)
2-Point Field Goals %
55%(24/44)
37%(7/19)
3-Point Field Goals %
53%(8/15)
88%(22/25)
Free Throws %
65%(17/26)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
31
22
Defensive Rebounds
22
13
Offensive Rebounds
9
Khác
16
Assist
21
3
Blocked
7
7
Steals
6
11
Turnovers
13
8
Timeouts
9
4
Biggest Lead
21
18
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
30
11-18
3-6
5-7
4
6
10
0
2
1
1
4
38
19
7-11
0-0
5-6
2
8
10
2
0
1
1
5
36
16
4-9
2-6
6-6
0
2
2
3
1
0
1
2
26
11
4-9
1-4
2-2
1
3
4
2
1
0
1
3
30
10
3-12
0-2
4-4
2
2
4
4
1
0
3
1
10
3
1-1
1-1
0-0
1
1
2
1
0
0
1
1
10
2
1-4
0-0
0-0
2
0
2
0
1
0
1
0
9
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
4
1
1
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
Indiana Hoosiers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
30
11-20
0-0
8-10
3
6
9
3
0
3
4
2
37
21
6-13
5-8
4-6
1
2
3
9
1
0
2
4
18
9
4-6
1-1
0-3
3
2
5
3
1
2
2
3
10
9
4-4
0-0
1-1
1
2
3
1
1
1
0
1
34
8
3-9
2-4
0-0
0
1
1
4
0
0
1
2
32
6
2-3
0-1
2-2
1
8
9
0
2
1
1
4
25
6
2-4
0-1
2-4
0
1
1
1
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
69.091
Scored Points Average
8969.6
69.489
Points Allowed Average
9172.2