Football.com
12/01/2025 01:00
85-60
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Iowa Hawkeyes
43
42
85
Indiana Hoosiers
33
27
60
76
69
145
Thống kê cầu thủ
Payton Sandfort
23
PTS
12
Myles Rice
Chi tiết
HT(43 - 33)
FT(85 - 60)

39'58''

85 - 60

+2

39'15''

85 - 58

+3

38'21''

85 - 55

+3

37'28''

82 - 55

+2

37'18''

82 - 53

+3
Tỷ lệ cược
1
1.51
2
2.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.51
  • 4
1.43

Drop

5.30%

Tỷ lệ cược nhà

1.51

1.43

10 trận gần đây nhất

8W 2L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Carver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(32/59)
Field Goals %
41%(24/59)
60%(21/35)
2-Point Field Goals %
47%(20/43)
46%(11/24)
3-Point Field Goals %
25%(4/16)
56%(10/18)
Free Throws %
62%(8/13)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
30
27
Defensive Rebounds
21
9
Offensive Rebounds
9
Khác
18
Assist
15
6
Blocked
1
11
Steals
4
12
Turnovers
15
3
Timeouts
3
30
Biggest Lead
4
14
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
23
7-12
4-9
5-5
2
4
6
3
1
1
2
3
27
16
8-13
0-1
0-2
2
10
12
1
3
4
4
3
33
12
4-7
0-1
4-9
0
3
3
3
6
0
1
0
28
12
4-8
4-5
0-0
0
2
2
1
0
1
1
2
35
10
4-8
1-2
1-2
2
2
4
10
0
0
1
2
24
8
3-7
2-5
0-0
1
4
5
0
0
0
2
0
12
4
2-3
0-1
0-0
2
1
3
0
0
0
1
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Indiana Hoosiers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
12
4-11
1-2
3-4
0
1
1
5
1
0
3
2
24
10
5-7
0-0
0-1
4
9
13
1
0
0
4
1
23
9
4-11
0-1
1-2
1
3
4
0
0
0
0
0
22
9
4-12
1-4
0-0
0
1
1
2
0
0
1
1
16
8
3-3
0-0
2-2
1
2
3
1
2
0
1
3
16
6
2-6
0-3
2-3
2
4
6
0
0
0
2
1
21
3
1-1
1-1
0-1
1
1
2
5
1
1
0
2
22
3
1-6
1-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
4
4
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
69.085
Scored Points Average
6069.6
69.460
Points Allowed Average
8572.2