Football.com
14/01/2022 02:00
83-74
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Iowa Hawkeyes
41
42
83
Indiana Hoosiers
48
26
74
89
68
157
Thống kê cầu thủ
Kris Murray
29
PTS
18
Trayce Jackson-Davis
Chi tiết
HT(41 - 48)
FT(83 - 74)

39'26''

83 - 74

+1

39'26''

82 - 74

+1

39'14''

81 - 74

+1

38'17''

80 - 74

+3

37'45''

80 - 71

+1
Tỷ lệ cược
1
1.52
2
2.44
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.52
  • 4
1.47

Drop

3.29%

Tỷ lệ cược nhà

1.52

1.47

10 trận gần đây nhất

5W 5L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Carver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(28/63)
Field Goals %
51%(27/53)
49%(22/45)
2-Point Field Goals %
65%(20/31)
33%(6/18)
3-Point Field Goals %
32%(7/22)
84%(21/25)
Free Throws %
62%(13/21)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
27
18
Defensive Rebounds
17
13
Offensive Rebounds
10
Khác
9
Assist
17
7
Blocked
5
15
Steals
4
10
Turnovers
23
8
Timeouts
6
10
Biggest Lead
11
21
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
29
12-18
2-5
3-4
6
5
11
2
3
3
1
2
22
12
5-9
1-3
1-2
3
6
9
0
1
2
1
4
29
11
2-11
1-7
6-7
0
0
0
1
1
0
0
1
11
8
3-5
0-0
2-2
0
1
1
1
1
0
3
1
21
5
1-2
1-2
2-2
0
1
1
1
3
0
0
1
20
5
2-5
1-1
0-0
0
0
0
1
3
0
2
2
20
5
1-4
0-0
3-4
1
0
1
0
3
0
0
0
19
4
0-4
0-0
4-4
2
2
4
2
0
0
2
1
20
4
2-3
0-0
0-0
1
3
4
1
0
2
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
Indiana Hoosiers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
18
6-8
0-0
6-10
6
5
11
2
1
5
2
1
33
13
6-10
0-2
1-2
3
2
5
2
0
0
5
2
27
11
4-7
2-5
1-2
0
2
2
3
0
0
1
5
19
10
4-6
2-3
0-0
0
1
1
1
0
0
3
1
23
8
2-5
2-4
2-2
0
1
1
2
0
0
1
2
24
7
2-7
0-2
3-4
0
4
4
4
2
0
4
4
5
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
2
0
18
2
1-5
0-3
0-1
1
0
1
3
0
0
4
3
9
2
1-4
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
69.083
Scored Points Average
7469.6
69.474
Points Allowed Average
8372.2