Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Iowa Hawkeyes
41
42
83

Indiana Hoosiers
48
26
74
89
68
157
Chi tiết
HT(41 - 48)
FT(83 - 74)
39'26''
83 - 74
+1
39'26''
82 - 74
+1
39'14''
81 - 74
+1
38'17''
80 - 74
+3
37'45''
80 - 71
+1
Tỷ lệ cược
1
1.52
2
2.44
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.52
- 4
1.47
Drop
3.29%
Tỷ lệ cược nhà
1.52
1.47
10 trận gần đây nhất
5W 5L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmCarver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(28/63)
Field Goals %
51%(27/53)
49%(22/45)
2-Point Field Goals %
65%(20/31)
33%(6/18)
3-Point Field Goals %
32%(7/22)
84%(21/25)
Free Throws %
62%(13/21)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
27
18
Defensive Rebounds
17
13
Offensive Rebounds
10
Khác
9
Assist
17
7
Blocked
5
15
Steals
4
10
Turnovers
23
8
Timeouts
6
10
Biggest Lead
11
21
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | University At Albany Great Danes | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L3 |
| 2 | Binghamton Bearcats | 18 | 8-10 | .444 | 9.0 | L1 |
| 3 | Hartford Hawks | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L1 |
| 4 | Maine Black Bears | 18 | 3-15 | .167 | 14.0 | L3 |
| 5 | New Hampshire Wildcats | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | L1 |
| 6 | NJIT Highlanders | 18 | 6-12 | .333 | 11.0 | L5 |
| 7 | Stony Brook Seawolves | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | W2 |
| 8 | UMass Lowell River Hawks | 18 | 7-11 | .389 | 10.0 | L1 |
| 9 | UMBC Retrievers | 18 | 11-7 | .611 | 6.0 | L1 |
| 10 | Vermont Catamounts | 18 | 17-1 | .944 | - | L1 |
*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
29
12-18
2-5
3-4
6
5
11
2
3
3
1
2
22
12
5-9
1-3
1-2
3
6
9
0
1
2
1
4
29
11
2-11
1-7
6-7
0
0
0
1
1
0
0
1
11
8
3-5
0-0
2-2
0
1
1
1
1
0
3
1
21
5
1-2
1-2
2-2
0
1
1
1
3
0
0
1
20
5
2-5
1-1
0-0
0
0
0
1
3
0
2
2
20
5
1-4
0-0
3-4
1
0
1
0
3
0
0
0
19
4
0-4
0-0
4-4
2
2
4
2
0
0
2
1
20
4
2-3
0-0
0-0
1
3
4
1
0
2
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
Indiana Hoosiers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
18
6-8
0-0
6-10
6
5
11
2
1
5
2
1
33
13
6-10
0-2
1-2
3
2
5
2
0
0
5
2
27
11
4-7
2-5
1-2
0
2
2
3
0
0
1
5
19
10
4-6
2-3
0-0
0
1
1
1
0
0
3
1
23
8
2-5
2-4
2-2
0
1
1
2
0
0
1
2
24
7
2-7
0-2
3-4
0
4
4
4
2
0
4
4
5
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
2
0
18
2
1-5
0-3
0-1
1
0
1
3
0
0
4
3
9
2
1-4
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
69.083
Scored Points Average
7469.6
69.474
Points Allowed Average
8372.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/01/22
FT
Iowa Hawkeyes
Indiana Hoosiers83
74
12/03/22
FT
Iowa Hawkeyes
Indiana Hoosiers80
77
06/01/23
FT
Iowa Hawkeyes
Indiana Hoosiers91
89
01/03/23
FT
Indiana Hoosiers
Iowa Hawkeyes68
90
31/01/24
FT
Indiana Hoosiers
Iowa Hawkeyes74
68
12/01/25
FT
Iowa Hawkeyes
Indiana Hoosiers85
60
17/01/26
FT
Indiana Hoosiers
Iowa Hawkeyes57
74
08/12/26 00:00
Iowa Hawkeyes
Indiana Hoosiers
















