Football.com
08/02/2025 18:00
81-94
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Queens (NC) Royals
42
39
81
Lipscomb Bisons
33
61
94
75
100
175
Thống kê cầu thủ
Leo Colimerio
26
PTS
23
Gyasi Powell
Chi tiết
HT(42 - 33)
FT(81 - 94)

39'41''

81 - 94

+1

39'41''

81 - 93

+1

39'31''

81 - 92

+1

39'31''

81 - 91

+1

39'25''

81 - 90

+1
Tỷ lệ cược
1
2.60
2
1.46
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.60
  • 4
2.26

Drop

13.08%

Tỷ lệ cược nhà

2.60

2.26

10 trận gần đây nhất

7W 3L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Curry Arena (Charlotte, NC, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(28/53)
Field Goals %
54%(32/59)
56%(20/36)
2-Point Field Goals %
62%(18/29)
47%(8/17)
3-Point Field Goals %
47%(14/30)
68%(17/25)
Free Throws %
94%(16/17)
Bắt bóng bật bảng
24
Total Rebounds
27
21
Defensive Rebounds
24
3
Offensive Rebounds
3
Khác
11
Assist
15
3
Blocked
1
4
Steals
4
7
Turnovers
6
3
Timeouts
2
9
Biggest Lead
13
18
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Queens (NC) Royals
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
26
10-15
3-3
3-5
0
1
1
4
1
0
2
4
32
14
4-9
1-4
5-7
0
1
1
3
1
1
1
1
24
11
4-6
0-0
3-4
1
3
4
1
1
0
2
3
25
11
5-9
1-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
25
8
1-5
1-4
5-8
0
2
2
0
0
0
1
0
22
6
2-4
1-3
1-1
0
7
7
0
1
0
0
4
19
5
2-5
1-1
0-0
2
2
4
2
0
0
0
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
15
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
1
0
2
1
0
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
23
7-17
4-10
5-6
1
5
6
0
0
0
1
2
33
21
8-11
3-5
2-2
0
5
5
3
1
0
2
2
38
19
6-10
1-3
6-6
1
2
3
4
2
0
1
4
39
18
7-11
3-4
1-1
1
9
10
2
0
0
1
1
26
10
3-5
2-3
2-2
0
1
1
4
0
1
0
5
13
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
0
1
0
0
4
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.881
Scored Points Average
9471.6
85.494
Points Allowed Average
8172.2