Football.com
05/03/2025 00:00
115-102
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Indiana Pacers
30
37
23
25
115
Houston Rockets
30
27
26
19
102
60
64
49
44
217
Thống kê cầu thủ
Tyrese Haliburton
28
PTS
25
Alperen Sengun
Chi tiết
1Q(30 - 30)
2Q(67 - 57)
3Q(90 - 83)
4Q(115 - 102)

47'20''

115 - 102

Ben Sheppard

+2

47'05''

113 - 102

Nate Williams

+1

46'37''

113 - 101

Reed Sheppard

+2

46'23''

113 - 99

Myles Turner

+3

45'02''

110 - 99

Tari Eason

+2
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.30
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.58
  • 4
1.54

Drop

2.53%

Tỷ lệ cược nhà

1.58

1.54

10 trận gần đây nhất

3W 7L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
7
Indiana PacersIndiana Pacers
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Gainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(44/86)
Field Goals %
41%(40/98)
61%(27/44)
2-Point Field Goals %
46%(31/68)
40%(17/42)
3-Point Field Goals %
30%(9/30)
100%(10/10)
Free Throws %
50%(13/26)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
58
30
Defensive Rebounds
34
5
Offensive Rebounds
24
Khác
34
Assist
22
6
Blocked
0
9
Steals
6
11
Turnovers
14
5
Timeouts
6
17
Biggest Lead
6
19
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
28
9-16
5-8
5-5
0
3
3
15
1
0
2
1
31
18
8-19
0-5
2-2
1
1
2
2
0
0
2
2
33
16
7-13
1-6
1-1
0
5
5
0
1
0
0
2
26
16
6-11
4-8
0-0
0
4
4
1
0
4
2
4
34
5
2-6
1-3
0-0
1
5
6
6
4
2
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
4-6
3-4
2-2
1
4
5
1
0
0
2
2
20
10
4-5
2-3
0-0
1
4
5
1
0
0
1
2
14
5
2-4
1-3
0-0
0
3
3
3
1
0
0
1
10
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
13
2
1-4
0-1
0-0
1
0
1
3
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
25
12-19
0-0
1-2
3
6
9
7
0
0
4
3
39
13
5-13
0-3
3-6
3
9
12
4
2
0
1
1
28
13
4-16
2-9
3-4
3
1
4
2
1
0
2
3
37
12
4-11
2-5
2-4
5
4
9
0
0
0
0
3
32
12
4-13
2-7
2-4
0
4
4
2
1
0
5
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
7-14
2-4
0-0
8
6
14
4
0
0
2
1
14
4
2-6
0-1
0-2
0
1
1
2
2
0
0
1
6
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
15
3
1-3
0-0
1-2
2
1
3
1
0
0
0
0
1
1
0-1
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0