Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Indiana Pacers
30
37
23
25
115

Houston Rockets
30
27
26
19
102
60
64
49
44
217
Chi tiết
1Q(30 - 30)
2Q(67 - 57)
3Q(90 - 83)
4Q(115 - 102)
47'20''
115 - 102
Ben Sheppard
+2
47'05''
113 - 102
Nate Williams
+1
46'37''
113 - 101
Reed Sheppard
+2
46'23''
113 - 99
Myles Turner
+3
45'02''
110 - 99
Tari Eason
+2
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.58
- 4
1.54
Drop
2.53%
Tỷ lệ cược nhà
1.58
1.54
10 trận gần đây nhất
3W 7L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 7 | Indiana Pacers | 82 | 50-32 | .610 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmGainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(44/86)
Field Goals %
41%(40/98)
61%(27/44)
2-Point Field Goals %
46%(31/68)
40%(17/42)
3-Point Field Goals %
30%(9/30)
100%(10/10)
Free Throws %
50%(13/26)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
58
30
Defensive Rebounds
34
5
Offensive Rebounds
24
Khác
34
Assist
22
6
Blocked
0
9
Steals
6
11
Turnovers
14
5
Timeouts
6
17
Biggest Lead
6
19
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
28
9-16
5-8
5-5
0
3
3
15
1
0
2
1
31
18
8-19
0-5
2-2
1
1
2
2
0
0
2
2
33
16
7-13
1-6
1-1
0
5
5
0
1
0
0
2
26
16
6-11
4-8
0-0
0
4
4
1
0
4
2
4
34
5
2-6
1-3
0-0
1
5
6
6
4
2
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
4-6
3-4
2-2
1
4
5
1
0
0
2
2
20
10
4-5
2-3
0-0
1
4
5
1
0
0
1
2
14
5
2-4
1-3
0-0
0
3
3
3
1
0
0
1
10
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
13
2
1-4
0-1
0-0
1
0
1
3
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
25
12-19
0-0
1-2
3
6
9
7
0
0
4
3
39
13
5-13
0-3
3-6
3
9
12
4
2
0
1
1
28
13
4-16
2-9
3-4
3
1
4
2
1
0
2
3
37
12
4-11
2-5
2-4
5
4
9
0
0
0
0
3
32
12
4-13
2-7
2-4
0
4
4
2
1
0
5
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
7-14
2-4
0-0
8
6
14
4
0
0
2
1
14
4
2-6
0-1
0-2
0
1
1
2
2
0
0
1
6
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
15
3
1-3
0-0
1-2
2
1
3
1
0
0
0
0
1
1
0-1
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.8115
Scored Points Average
10293.2
94.8102
Points Allowed Average
11587.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/12/23
FT
Houston Rockets
Indiana Pacers117
123
07/02/24
FT
Indiana Pacers
Houston Rockets132
129
21/11/24
FT
Houston Rockets
Indiana Pacers130
113
05/03/25
FT
Indiana Pacers
Houston Rockets115
102
30/12/25
FT
Houston Rockets
Indiana Pacers126
119
03/02/26
FT
Indiana Pacers
Houston Rockets114
118
19/11/26 00:00
Indiana Pacers
Houston Rockets13/03/27 22:30
Houston Rockets
Indiana Pacers



































