Football.com
24/12/2021 00:00
118-106
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Indiana Pacers
36
27
28
27
118
Houston Rockets
28
30
36
12
106
64
57
64
39
224
Thống kê cầu thủ
Myles Turner
32
PTS
22
Christian Wood
Chi tiết
1Q(36 - 28)
2Q(63 - 58)
3Q(91 - 94)
4Q(118 - 106)

47'12''

118 - 106

Eric Gordon

+2

47'02''

118 - 104

Caris LeVert

+2

46'47''

116 - 104

Jae'Sean Tate

+2

45'53''

116 - 102

Justin Holiday

+3

45'36''

113 - 102

Jae'Sean Tate

+1
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.21
  • 4
1.33

Rise

9.92%

Tỷ lệ cược nhà

1.21

1.33

10 trận gần đây nhất

5W 3L

6W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
26
Indiana PacersIndiana Pacers
8225-57.305
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Gainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(46/88)
Field Goals %
44%(35/80)
66%(33/50)
2-Point Field Goals %
47%(20/43)
34%(13/38)
3-Point Field Goals %
41%(15/37)
68%(13/19)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
28
32
Defensive Rebounds
20
15
Offensive Rebounds
8
Khác
27
Assist
16
6
Blocked
6
6
Steals
9
13
Turnovers
12
5
Timeouts
5
14
Biggest Lead
5
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
32
14-18
1-2
3-3
2
8
10
1
1
2
2
3
35
24
8-18
2-6
6-8
1
7
8
11
3
1
3
5
37
18
7-15
3-11
1-2
1
1
2
4
0
0
2
1
36
8
3-9
2-7
0-0
0
5
5
2
1
0
2
2
29
6
2-5
0-2
2-3
3
4
7
2
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
6-11
3-6
1-2
3
2
5
5
0
1
1
2
18
8
3-4
2-3
0-0
3
4
7
1
0
0
1
4
10
6
3-5
0-0
0-1
2
0
2
0
0
1
2
1
9
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
22
5-11
3-6
9-11
2
6
8
2
0
0
0
0
25
20
7-14
6-9
0-0
0
1
1
2
2
1
2
0
28
18
6-10
1-1
5-8
0
4
4
1
0
0
1
2
29
15
6-10
1-2
2-2
0
0
0
5
3
1
0
4
28
3
1-5
1-4
0-0
0
1
1
2
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
5-10
0-1
0-0
4
4
8
3
1
2
1
3
18
10
2-7
1-5
5-5
0
1
1
1
1
0
2
0
24
6
2-6
2-6
0-0
0
3
3
0
1
0
1
3
18
2
1-4
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-1
0-0
1
0
1
0
0
2
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0