Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Indiana Pacers
36
27
28
27
118

Houston Rockets
28
30
36
12
106
64
57
64
39
224
Chi tiết
1Q(36 - 28)
2Q(63 - 58)
3Q(91 - 94)
4Q(118 - 106)
47'12''
118 - 106
Eric Gordon
+2
47'02''
118 - 104
Caris LeVert
+2
46'47''
116 - 104
Jae'Sean Tate
+2
45'53''
116 - 102
Justin Holiday
+3
45'36''
113 - 102
Jae'Sean Tate
+1
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.21
- 4
1.33
Rise
9.92%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.33
10 trận gần đây nhất
5W 3L
6W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 26 | Indiana Pacers | 82 | 25-57 | .305 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmGainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(46/88)
Field Goals %
44%(35/80)
66%(33/50)
2-Point Field Goals %
47%(20/43)
34%(13/38)
3-Point Field Goals %
41%(15/37)
68%(13/19)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
28
32
Defensive Rebounds
20
15
Offensive Rebounds
8
Khác
27
Assist
16
6
Blocked
6
6
Steals
9
13
Turnovers
12
5
Timeouts
5
14
Biggest Lead
5
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
32
14-18
1-2
3-3
2
8
10
1
1
2
2
3
35
24
8-18
2-6
6-8
1
7
8
11
3
1
3
5
37
18
7-15
3-11
1-2
1
1
2
4
0
0
2
1
36
8
3-9
2-7
0-0
0
5
5
2
1
0
2
2
29
6
2-5
0-2
2-3
3
4
7
2
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
6-11
3-6
1-2
3
2
5
5
0
1
1
2
18
8
3-4
2-3
0-0
3
4
7
1
0
0
1
4
10
6
3-5
0-0
0-1
2
0
2
0
0
1
2
1
9
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
22
5-11
3-6
9-11
2
6
8
2
0
0
0
0
25
20
7-14
6-9
0-0
0
1
1
2
2
1
2
0
28
18
6-10
1-1
5-8
0
4
4
1
0
0
1
2
29
15
6-10
1-2
2-2
0
0
0
5
3
1
0
4
28
3
1-5
1-4
0-0
0
1
1
2
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
5-10
0-1
0-0
4
4
8
3
1
2
1
3
18
10
2-7
1-5
5-5
0
1
1
1
1
0
2
0
24
6
2-6
2-6
0-0
0
3
3
0
1
0
1
3
18
2
1-4
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-1
0-0
1
0
1
0
0
2
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.8118
Scored Points Average
10693.2
94.8106
Points Allowed Average
11887.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/12/23
FT
Houston Rockets
Indiana Pacers117
123
07/02/24
FT
Indiana Pacers
Houston Rockets132
129
21/11/24
FT
Houston Rockets
Indiana Pacers130
113
05/03/25
FT
Indiana Pacers
Houston Rockets115
102
30/12/25
FT
Houston Rockets
Indiana Pacers126
119
03/02/26
FT
Indiana Pacers
Houston Rockets114
118
19/11/26 00:00
Indiana Pacers
Houston Rockets13/03/27 22:30
Houston Rockets
Indiana Pacers




























