Football.com
03/03/2025 02:30
98-116
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Phoenix Suns
34
17
21
26
98
Minnesota Timberwolves
28
21
34
33
116
62
38
55
59
214
Thống kê cầu thủ
Kevin Durant
26
PTS
44
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(34 - 28)
2Q(51 - 49)
3Q(72 - 83)
4Q(98 - 116)

47'57''

98 - 116

Leonard Miller

+2

47'24''

98 - 114

Ryan Dunn

+2

46'57''

96 - 114

Ryan Dunn

+3

46'25''

93 - 114

Anthony Edwards

+1

46'25''

93 - 113

Anthony Edwards

+1
Tỷ lệ cược
1
1.79
2
1.96
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.79
  • 4
1.96

Rise

9.50%

Tỷ lệ cược nhà

1.79

1.96

10 trận gần đây nhất

7W 3L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
21
Phoenix SunsPhoenix Suns
8236-46.439
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(35/80)
Field Goals %
42%(39/92)
58%(22/38)
2-Point Field Goals %
45%(18/40)
31%(13/42)
3-Point Field Goals %
40%(21/52)
79%(15/19)
Free Throws %
81%(17/21)
Bắt bóng bật bảng
57
Total Rebounds
35
47
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
5
Khác
24
Assist
28
7
Blocked
2
2
Steals
18
20
Turnovers
8
6
Timeouts
6
12
Biggest Lead
21
16
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
26
10-23
3-9
3-7
1
9
10
4
0
2
4
2
33
18
8-15
2-5
0-0
2
2
4
3
0
0
4
3
34
17
5-12
3-7
4-4
1
3
4
5
1
0
6
3
25
9
4-9
1-5
0-0
1
10
11
3
0
0
0
0
25
4
0-0
0-0
4-4
2
6
8
2
0
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
10
4-4
2-2
0-0
0
1
1
1
1
0
1
0
14
5
1-4
1-4
2-2
0
2
2
1
0
2
1
0
10
5
2-6
1-5
0-0
1
2
3
1
0
1
1
2
21
4
1-2
0-0
2-2
0
7
7
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
1
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
13
0
0-3
0-3
0-0
2
3
5
1
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
44
12-22
6-14
14-14
0
5
5
7
2
0
1
0
33
20
8-14
2-5
2-2
2
4
6
3
0
0
2
4
32
13
5-9
2-4
1-1
2
5
7
4
3
0
1
1
39
7
3-15
1-8
0-2
0
10
10
5
2
1
1
3
19
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
1
2
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
24
8-14
8-13
0-0
0
2
2
2
5
0
1
2
10
3
1-3
1-2
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
25
0
0-6
0-3
0-0
0
2
2
6
3
1
1
1
1
0
0-0
0-0
0-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-3
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0