Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
34
17
21
26
98

Minnesota Timberwolves
28
21
34
33
116
62
38
55
59
214
Chi tiết
1Q(34 - 28)
2Q(51 - 49)
3Q(72 - 83)
4Q(98 - 116)
47'57''
98 - 116
Leonard Miller
+2
47'24''
98 - 114
Ryan Dunn
+2
46'57''
96 - 114
Ryan Dunn
+3
46'25''
93 - 114
Anthony Edwards
+1
46'25''
93 - 113
Anthony Edwards
+1
Tỷ lệ cược
1
1.79
2
1.96
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.79
- 4
1.96
Rise
9.50%
Tỷ lệ cược nhà
1.79
1.96
10 trận gần đây nhất
7W 3L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 21 | Phoenix Suns | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmMortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(35/80)
Field Goals %
42%(39/92)
58%(22/38)
2-Point Field Goals %
45%(18/40)
31%(13/42)
3-Point Field Goals %
40%(21/52)
79%(15/19)
Free Throws %
81%(17/21)
Bắt bóng bật bảng
57
Total Rebounds
35
47
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
5
Khác
24
Assist
28
7
Blocked
2
2
Steals
18
20
Turnovers
8
6
Timeouts
6
12
Biggest Lead
21
16
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
26
10-23
3-9
3-7
1
9
10
4
0
2
4
2
33
18
8-15
2-5
0-0
2
2
4
3
0
0
4
3
34
17
5-12
3-7
4-4
1
3
4
5
1
0
6
3
25
9
4-9
1-5
0-0
1
10
11
3
0
0
0
0
25
4
0-0
0-0
4-4
2
6
8
2
0
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
10
4-4
2-2
0-0
0
1
1
1
1
0
1
0
14
5
1-4
1-4
2-2
0
2
2
1
0
2
1
0
10
5
2-6
1-5
0-0
1
2
3
1
0
1
1
2
21
4
1-2
0-0
2-2
0
7
7
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
1
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
13
0
0-3
0-3
0-0
2
3
5
1
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
44
12-22
6-14
14-14
0
5
5
7
2
0
1
0
33
20
8-14
2-5
2-2
2
4
6
3
0
0
2
4
32
13
5-9
2-4
1-1
2
5
7
4
3
0
1
1
39
7
3-15
1-8
0-2
0
10
10
5
2
1
1
3
19
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
1
2
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
24
8-14
8-13
0-0
0
2
2
2
5
0
1
2
10
3
1-3
1-2
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
25
0
0-6
0-3
0-0
0
2
2
6
3
1
1
1
1
0
0-0
0-0
0-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-3
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.498
Scored Points Average
116101.0
84.4116
Points Allowed Average
98106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns106
125
20/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
95
23/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
93
27/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves109
126
29/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves116
122
01/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns02/05/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves04/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns17/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
117
30/01/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves113
121
03/03/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves98
116
29/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns124
109
22/11/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves114
113
09/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
108
18/03/26
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns116
104
13/12/26 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves22/12/26 01:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns31/01/27 23:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns06/03/27 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves




































