Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Indiana Pacers
41
27
38
26
132

Houston Rockets
39
36
24
30
129
80
63
62
56
261
Chi tiết
1Q(41 - 39)
2Q(68 - 75)
3Q(106 - 99)
4Q(132 - 129)
47'53''
132 - 129
Alperen Sengun
+2
47'39''
132 - 127
Tyrese Haliburton
+2
47'14''
130 - 127
Jalen Green
+3
47'07''
130 - 124
Aaron Nesmith
+1
46'48''
129 - 124
Alperen Sengun
+2
Tỷ lệ cược
1
1.33
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.33
- 4
1.29
Drop
3.01%
Tỷ lệ cược nhà
1.33
1.29
10 trận gần đây nhất
6W 4L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Indiana Pacers | 82 | 47-35 | .573 |
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmGainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
63%(54/86)
Field Goals %
52%(50/97)
72%(39/54)
2-Point Field Goals %
53%(38/72)
47%(15/32)
3-Point Field Goals %
48%(12/25)
64%(9/14)
Free Throws %
74%(17/23)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
48
20
Defensive Rebounds
28
5
Offensive Rebounds
20
Khác
35
Assist
26
7
Blocked
3
7
Steals
5
12
Turnovers
15
5
Timeouts
7
14
Biggest Lead
10
20
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
29
11-16
4-6
3-4
1
3
4
4
1
0
2
1
28
21
8-16
2-6
3-4
0
3
3
2
1
2
1
6
29
18
8-15
2-6
0-1
0
2
2
7
1
2
2
1
33
10
3-6
2-4
2-4
1
0
1
1
1
1
3
5
31
9
4-5
1-1
0-0
1
1
2
5
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
17
8-11
0-1
1-1
1
2
3
4
1
0
1
1
24
12
5-7
2-4
0-0
0
3
3
6
0
0
1
2
16
9
4-6
1-2
0-0
1
2
3
2
0
2
1
3
2
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
3
1-1
1-1
0-0
0
4
4
4
1
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
30
12-21
3-5
3-4
0
3
3
1
2
0
4
1
31
23
8-15
3-6
4-4
1
2
3
4
1
0
0
1
35
20
7-15
0-1
6-8
5
5
10
6
1
0
1
2
39
20
8-15
2-4
2-2
5
4
9
0
0
0
3
1
33
13
6-12
0-2
1-4
7
6
13
6
0
3
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
9
4-11
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
1
3
20
8
3-3
2-2
0-0
0
2
2
5
0
0
1
1
13
3
1-2
1-1
0-0
2
3
5
0
1
0
0
2
11
3
1-3
0-1
1-1
0
2
2
3
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
104.4132
Scored Points Average
129106.0
102.4129
Points Allowed Average
13299.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/12/23
FT
Houston Rockets
Indiana Pacers117
123
07/02/24
FT
Indiana Pacers
Houston Rockets132
129
21/11/24
FT
Houston Rockets
Indiana Pacers130
113
05/03/25
FT
Indiana Pacers
Houston Rockets115
102
30/12/25
FT
Houston Rockets
Indiana Pacers126
119
03/02/26
FT
Indiana Pacers
Houston Rockets114
118
19/11/26 00:00
Indiana Pacers
Houston Rockets13/03/27 22:30
Houston Rockets
Indiana Pacers


































