Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Israel
28
18
24
13
12
95

Finland
13
22
25
23
14
97
41
40
49
36
26
192
Chi tiết
1Q(28 - 13)
2Q(46 - 35)
3Q(70 - 60)
4Q(83 - 83)
OT(95 - 97)
44'56''
95 - 97
+3
44'45''
92 - 97
+1
44'45''
92 - 96
+1
44'31''
92 - 95
+1
44'23''
91 - 95
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 12 | 10-2 | .833 |
| 2 | Finland | 12 | 9-3 | .750 |
| 3 | Slovenia | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Sweden | 12 | 5-7 | .417 |
| 5 | Israel | 12 | 4-8 | .333 |
| 6 | Estonia | 12 | 4-8 | .333 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
81.495
Scored Points Average
9781.8
97.497
Points Allowed Average
9580.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





