Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ukraine
18
16
23
15
72

Netherlands
17
14
8
17
56
35
30
31
32
128
Chi tiết
1Q(18 - 17)
2Q(34 - 31)
4Q(57 - 39)
38'38''
72 - 56
+1
38'22''
71 - 56
+2
37'51''
69 - 56
+3
37'31''
66 - 56
+2
37'11''
66 - 54
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Italy | 10 | 8-2 | .800 |
| 3 | Georgia | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | Iceland | 10 | 5-5 | .500 |
| 5 | Ukraine | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Netherlands | 10 | 0-10 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
91.872
Scored Points Average
5679.0
83.456
Points Allowed Average
7285.8





