Football.com
26/02/2023 16:00
72-56
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ukraine
18
16
23
15
72
Netherlands
17
14
8
17
56
35
30
31
32
128
Chi tiết
1Q(18 - 17)
2Q(34 - 31)
4Q(57 - 39)

38'38''

72 - 56

+1

38'22''

71 - 56

+2

37'51''

69 - 56

+3

37'31''

66 - 56

+2

37'11''

66 - 54

+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
91.872
Scored Points Average
5679.0
83.456
Points Allowed Average
7285.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - World Cup Qualification, Europe