Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

France
11
24
18
17
70

Lithuania
14
13
16
20
63
25
37
34
37
133
Chi tiết
1Q(11 - 14)
2Q(35 - 27)
3Q(53 - 43)
4Q(70 - 63)
39'59''
70 - 63
+2
39'48''
70 - 61
+1
39'48''
69 - 61
+1
39'32''
68 - 61
+1
39'31''
68 - 60
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 12 | 10-2 | .833 |
| 2 | Lithuania | 12 | 9-3 | .750 |
| 3 | Montenegro | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Hungary | 12 | 6-6 | .500 |
| 5 | Bosnia & Herzegovina | 12 | 6-6 | .500 |
| 6 | Czechia | 12 | 3-9 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
90.470
Scored Points Average
6384.4
77.063
Points Allowed Average
7089.8





