Football.com
27/08/2026 15:30
77-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Mali
21
12
18
26
77
Ivory Coast
27
14
16
26
83
48
26
34
52
160
Chi tiết
1Q(21 - 27)
2Q(33 - 41)
3Q(51 - 57)
4Q(77 - 83)

39'58''

77 - 83

+1

39'58''

77 - 82

+1

39'54''

77 - 81

+3

39'50''

77 - 78

+2

39'37''

75 - 78

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.077
Scored Points Average
8387.4
80.683
Points Allowed Average
7777.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - Fiba Afrocan

International - FIBA AfroBasket

International - World Cup Qualification, Africa