Football.com
25/08/2022 16:00
79-68
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Iran
25
19
21
14
79
Japan
27
5
15
21
68
52
24
36
35
147
Chi tiết
1Q(25 - 27)
2Q(44 - 32)
3Q(65 - 47)
4Q(79 - 68)

39'20''

79 - 68

+1

39'20''

78 - 68

+1

39'16''

77 - 68

+1

39'16''

77 - 67

+2

39'08''

77 - 65

+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
72.479
Scored Points Average
6881.6
71.668
Points Allowed Average
7980.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - FIBA Asia Cup

International - Int. Friendly Games

International - World Cup Qualification, Asia & Oceania

International - FIBA Asia Cup