Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Jordan
17
29
18
16
80

India
17
10
16
21
64
34
39
34
37
144
Chi tiết
1Q(17 - 17)
2Q(46 - 27)
3Q(64 - 43)
4Q(80 - 64)
39'57''
80 - 64
+3
39'38''
80 - 61
+2
39'18''
80 - 59
+2
38'18''
78 - 59
+3
36'26''
78 - 56
+2
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | New Zealand | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Lebanon | 10 | 7-3 | .700 |
| 3 | Philippines | 10 | 6-4 | .600 |
| 4 | Jordan | 10 | 6-4 | .600 |
| 5 | Saudi Arabia | 10 | 3-7 | .300 |
| 6 | India | 10 | 0-10 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
79.480
Scored Points Average
6462.8
93.864
Points Allowed Average
8088.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






