Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lebanon
22
27
19
17
85

Philippines
25
22
16
18
81
47
49
35
35
166
Chi tiết
1Q(22 - 25)
2Q(49 - 47)
3Q(68 - 63)
4Q(85 - 81)
39'59''
85 - 81
+1
39'59''
85 - 80
+1
39'59''
85 - 79
+1
39'59''
84 - 79
+1
39'49''
83 - 79
+1
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.41
- 4
2.35
Rise
66.67%
Tỷ lệ cược nhà
1.41
2.35
10 trận gần đây nhất
8W 2L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | New Zealand | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Lebanon | 10 | 7-3 | .700 |
| 3 | Philippines | 10 | 6-4 | .600 |
| 4 | Jordan | 10 | 6-4 | .600 |
| 5 | Saudi Arabia | 10 | 3-7 | .300 |
| 6 | India | 10 | 0-10 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.085
Scored Points Average
8181.0
74.681
Points Allowed Average
8581.8






