Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bahrain
7
12
22
23
64

Syria
19
20
23
18
80
26
32
45
41
144
Chi tiết
1Q(7 - 19)
2Q(19 - 39)
3Q(41 - 62)
4Q(64 - 80)
39'26''
64 - 80
+2
39'17''
62 - 80
+1
39'17''
62 - 79
+1
39'05''
62 - 78
+2
38'50''
60 - 78
+2
Tỷ lệ cược
1
1.87
2
1.87
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.87
- 4
2.60
Rise
39.04%
Tỷ lệ cược nhà
1.87
2.60
10 trận gần đây nhất
5W 5L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kazakhstan | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Iran | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Bahrain | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Syria | 6 | 1-5 | .167 |
Main round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
84.664
Scored Points Average
8069.8
86.680
Points Allowed Average
6495.0




