Football.com
09/02/2022 00:00
78-69
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Liberty Flames
41
37
78
Lipscomb Bisons
26
43
69
67
80
147
Thống kê cầu thủ
Darius McGhee
29
PTS
16
Ahsan Asadullah
Chi tiết
HT(41 - 26)
FT(78 - 69)

39'25''

78 - 69

+1

39'25''

77 - 69

+1

39'18''

76 - 69

+3

38'08''

76 - 66

+2

37'53''

76 - 64

+2
Tỷ lệ cược
1
1.06
2
7.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.06
  • 4
1.08

Rise

1.89%

Tỷ lệ cược nhà

1.06

1.08

10 trận gần đây nhất

10W 0L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Liberty Arena (Lynchburg, VA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(27/57)
Field Goals %
47%(27/57)
45%(10/22)
2-Point Field Goals %
57%(21/37)
49%(17/35)
3-Point Field Goals %
30%(6/20)
78%(7/9)
Free Throws %
82%(9/11)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
28
24
Defensive Rebounds
22
8
Offensive Rebounds
6
Khác
21
Assist
15
3
Blocked
0
5
Steals
8
14
Turnovers
11
3
Timeouts
9
16
Biggest Lead
2
13
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Liberty Flames
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
29
10-21
6-14
3-3
0
8
8
10
1
0
6
1
32
24
8-11
6-7
2-2
1
3
4
2
1
0
2
3
30
13
5-8
3-4
0-0
2
4
6
3
0
0
1
0
33
6
2-11
2-9
0-0
1
4
5
1
0
1
3
2
19
4
1-1
0-0
2-2
2
1
3
0
1
0
2
1
16
2
1-1
0-0
0-2
0
1
1
1
2
0
0
3
20
0
0-1
0-0
0-0
2
3
5
3
0
2
0
2
12
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
16
7-13
0-0
2-2
3
8
11
6
1
0
0
3
15
11
4-6
0-1
3-4
2
2
4
0
1
0
0
1
20
11
4-8
1-3
2-3
0
1
1
3
1
0
0
1
36
9
3-6
3-5
0-0
0
2
2
1
0
0
0
2
21
8
4-7
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
4
3
36
7
3-9
1-5
0-0
0
7
7
3
2
0
3
3
10
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
2
0-0
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
2
0
4
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
12
0
0-4
0-4
0-0
1
0
1
0
3
0
2
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.878
Scored Points Average
6971.6
73.869
Points Allowed Average
7872.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu