Football.com
03/01/2023 00:00
77-48
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Liberty Flames
33
44
77
Lipscomb Bisons
18
30
48
51
74
125
Thống kê cầu thủ
Darius McGhee
19
PTS
12
Quincy Clark
Chi tiết
HT(33 - 18)
FT(77 - 48)

39'15''

77 - 48

+2

38'32''

75 - 48

+1

38'32''

75 - 47

+1

37'30''

75 - 46

+2

37'01''

73 - 46

+3
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.14
  • 4
1.18

Rise

3.51%

Tỷ lệ cược nhà

1.14

1.18

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Liberty Arena (Lynchburg, VA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(27/55)
Field Goals %
37%(17/46)
54%(15/28)
2-Point Field Goals %
35%(12/34)
44%(12/27)
3-Point Field Goals %
42%(5/12)
69%(11/16)
Free Throws %
60%(9/15)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
24
24
Defensive Rebounds
21
6
Offensive Rebounds
3
Khác
16
Assist
6
3
Blocked
2
8
Steals
4
8
Turnovers
16
-
Timeouts
-
29
Biggest Lead
0
15
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Liberty Flames
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
7-16
5-12
0-0
0
3
3
2
2
0
1
0
18
15
5-10
5-9
0-0
0
1
1
1
0
1
0
2
31
13
5-9
1-2
2-2
0
4
4
3
0
1
1
1
12
10
4-8
1-1
1-2
3
3
6
0
0
0
0
2
16
5
1-1
0-0
3-4
1
2
3
3
0
0
1
3
30
5
1-1
0-0
3-4
0
1
1
0
2
0
1
2
15
4
2-4
0-0
0-2
0
4
4
2
1
0
1
2
16
4
2-3
0-0
0-0
0
1
1
1
1
1
1
1
26
2
0-1
0-1
2-2
2
4
6
4
2
0
2
1
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
5-8
1-1
1-1
0
3
3
0
1
0
2
1
28
8
3-6
2-3
0-0
1
0
1
1
2
0
1
1
22
6
3-8
0-2
0-0
1
3
4
1
0
1
5
2
21
6
2-5
1-2
1-2
1
0
1
0
1
0
2
1
20
5
1-4
1-1
2-2
0
3
3
1
0
0
1
1
27
5
2-4
0-0
1-2
0
4
4
2
0
1
1
2
12
3
1-4
0-0
1-4
0
2
2
0
0
0
2
4
9
2
0-0
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
0
1
24
1
0-4
0-2
1-2
0
4
4
1
0
0
1
1
9
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.877
Scored Points Average
4871.6
73.848
Points Allowed Average
7772.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu