Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Liberty Flames
33
44
77

Lipscomb Bisons
18
30
48
51
74
125
Chi tiết
HT(33 - 18)
FT(77 - 48)
39'15''
77 - 48
+2
38'32''
75 - 48
+1
38'32''
75 - 47
+1
37'30''
75 - 46
+2
37'01''
73 - 46
+3
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.14
- 4
1.18
Rise
3.51%
Tỷ lệ cược nhà
1.14
1.18
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmLiberty Arena (Lynchburg, VA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(27/55)
Field Goals %
37%(17/46)
54%(15/28)
2-Point Field Goals %
35%(12/34)
44%(12/27)
3-Point Field Goals %
42%(5/12)
69%(11/16)
Free Throws %
60%(9/15)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
24
24
Defensive Rebounds
21
6
Offensive Rebounds
3
Khác
16
Assist
6
3
Blocked
2
8
Steals
4
8
Turnovers
16
-
Timeouts
-
29
Biggest Lead
0
15
Fouls
15
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pittsburgh Greensburg Bobcats | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
Thống kê số liệu
Liberty Flames
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
7-16
5-12
0-0
0
3
3
2
2
0
1
0
18
15
5-10
5-9
0-0
0
1
1
1
0
1
0
2
31
13
5-9
1-2
2-2
0
4
4
3
0
1
1
1
12
10
4-8
1-1
1-2
3
3
6
0
0
0
0
2
16
5
1-1
0-0
3-4
1
2
3
3
0
0
1
3
30
5
1-1
0-0
3-4
0
1
1
0
2
0
1
2
15
4
2-4
0-0
0-2
0
4
4
2
1
0
1
2
16
4
2-3
0-0
0-0
0
1
1
1
1
1
1
1
26
2
0-1
0-1
2-2
2
4
6
4
2
0
2
1
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
5-8
1-1
1-1
0
3
3
0
1
0
2
1
28
8
3-6
2-3
0-0
1
0
1
1
2
0
1
1
22
6
3-8
0-2
0-0
1
3
4
1
0
1
5
2
21
6
2-5
1-2
1-2
1
0
1
0
1
0
2
1
20
5
1-4
1-1
2-2
0
3
3
1
0
0
1
1
27
5
2-4
0-0
1-2
0
4
4
2
0
1
1
2
12
3
1-4
0-0
1-4
0
2
2
0
0
0
2
4
9
2
0-0
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
0
1
24
1
0-4
0-2
1-2
0
4
4
1
0
0
1
1
9
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.877
Scored Points Average
4871.6
73.848
Points Allowed Average
7772.2






