Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Liberty Flames
23
29
52

Lipscomb Bisons
24
23
47
47
52
99
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.12
- 4
1.16
Rise
3.57%
Tỷ lệ cược nhà
1.12
1.16
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmLiberty Arena (Lynchburg, VA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
30%(17/57)
Field Goals %
33%(19/58)
44%(11/25)
2-Point Field Goals %
42%(16/38)
19%(6/32)
3-Point Field Goals %
15%(3/20)
92%(12/13)
Free Throws %
55%(6/11)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
35
34
Defensive Rebounds
31
7
Offensive Rebounds
4
Khác
8
Assist
3
2
Blocked
0
1
Steals
5
8
Turnovers
4
2
Timeouts
4
8
Biggest Lead
4
10
Fouls
13
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Liberty Flames
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
26
10-25
4-15
2-3
2
2
4
2
0
1
2
0
37
10
3-8
2-7
2-2
0
4
4
0
0
0
1
0
35
6
1-10
0-5
4-4
0
8
8
6
0
0
2
3
24
6
1-4
0-2
4-4
1
7
8
0
0
0
2
1
21
4
2-7
0-0
0-0
4
5
9
0
1
0
1
2
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
24
0
0-2
0-2
0-0
0
4
4
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-1
0-1
0-0
0
4
4
0
0
1
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
21
9-20
3-10
0-0
1
3
4
0
0
0
0
1
24
10
5-14
0-1
0-0
2
6
8
1
0
0
1
4
18
6
2-7
0-1
2-4
0
2
2
0
0
0
0
0
34
6
2-7
0-2
2-3
0
5
5
1
1
0
2
4
32
4
1-3
0-1
2-4
0
6
6
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
35
0
0-5
0-4
0-0
1
5
6
0
4
0
1
2
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.852
Scored Points Average
4771.6
73.847
Points Allowed Average
5272.2





