Football.com
04/02/2023 22:00
69-64
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Lipscomb Bisons
30
39
69
Liberty Flames
30
34
64
60
73
133
Thống kê cầu thủ
Derrin Boyd
16
PTS
19
Darius McGhee
Chi tiết
HT(30 - 30)
FT(69 - 64)

39'53''

69 - 64

+1

39'55''

68 - 64

+1

39'41''

67 - 64

+1

39'41''

66 - 64

+1

38'56''

65 - 64

+1
Tỷ lệ cược
1
3.15
2
1.33
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.15
  • 4
3.50

Rise

11.11%

Tỷ lệ cược nhà

3.15

3.50

10 trận gần đây nhất

4W 6L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Allen Arena (Nashville, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(23/55)
Field Goals %
41%(24/59)
39%(12/31)
2-Point Field Goals %
45%(13/29)
46%(11/24)
3-Point Field Goals %
37%(11/30)
92%(12/13)
Free Throws %
83%(5/6)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
31
30
Defensive Rebounds
26
4
Offensive Rebounds
5
Khác
11
Assist
12
3
Blocked
3
3
Steals
6
11
Turnovers
13
7
Timeouts
6
8
Biggest Lead
7
13
Fouls
12
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
22
7-10
5-6
3-3
0
5
5
2
0
0
1
3
32
16
4-6
0-0
8-8
0
6
6
2
1
0
2
2
35
13
4-11
4-7
1-2
1
6
7
1
0
2
0
2
28
7
3-9
1-3
0-0
2
5
7
1
1
0
2
1
19
5
2-5
1-4
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
15
4
2-4
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
2
9
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
0
1
1
2
2
12
0
0-2
0-0
0-0
1
2
3
2
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
2
0
13
0
0-4
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
Liberty Flames
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
19
6-17
5-13
2-2
0
4
4
2
2
0
1
1
32
11
4-10
2-5
1-2
0
1
1
3
1
0
2
2
33
10
4-13
2-7
0-0
1
3
4
4
0
1
2
1
23
9
3-6
1-2
2-2
0
3
3
1
1
0
3
2
22
8
4-5
0-0
0-0
3
6
9
1
0
1
4
1
28
7
3-5
1-2
0-0
1
3
4
1
2
0
1
2
14
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
10
0
0-0
0-0
0-0
0
4
4
0
0
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.669
Scored Points Average
6471.8
72.264
Points Allowed Average
6973.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu