Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Elan Chalon
14
20
21
23
78

AS Monaco
17
28
24
23
92
31
48
45
46
170
Chi tiết
1Q(14 - 17)
2Q(34 - 45)
3Q(55 - 69)
4Q(78 - 92)
39'47''
78 - 92
+1
39'47''
77 - 92
+1
39'40''
76 - 92
+2
39'21''
76 - 90
+2
38'54''
74 - 90
+3
Tỷ lệ cược
1
3.35
2
1.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.35
- 4
2.38
Drop
28.96%
Tỷ lệ cược nhà
3.35
2.38
10 trận gần đây nhất
1W 9L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 |
| 9 | Elan Chalon | 30 | 16-14 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmLe Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(30/65)
Field Goals %
53%(31/58)
53%(23/43)
2-Point Field Goals %
50%(17/34)
32%(7/22)
3-Point Field Goals %
58%(14/24)
73%(11/15)
Free Throws %
64%(16/25)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
30
25
Defensive Rebounds
24
9
Offensive Rebounds
6
Khác
16
Assist
22
2
Blocked
3
8
Steals
12
20
Turnovers
17
5
Timeouts
1
0
Biggest Lead
22
20
Fouls
25
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L2 |
| 2 | Paris Basketball | 30 | 22-8 | .733 | - | W2 |
| 3 | Nanterre 92 | 30 | 21-9 | .700 | - | L1 |
| 4 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 5 | Cholet Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W5 |
| 7 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 8 | SIG Strasbourg | 30 | 17-13 | .567 | - | L3 |
| 9 | Elan Chalon | 30 | 16-14 | .533 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 11 | JDA Dijon Basket | 30 | 12-18 | .400 | - | W2 |
| 12 | Boulazac Basket Dordogne | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Limoges CSP | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 15 | Saint Quentin | 30 | 8-22 | .267 | - | L2 |
| 16 | Le Portel | 29 | 0-29 | 0 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
14
0-0
0-2
2-2
1
1
2
6
1
0
4
1
26
8
0-0
0-0
0-0
2
8
10
2
0
0
2
1
28
8
0-0
0-4
2-4
2
6
8
0
2
1
1
3
18
5
0-0
1-1
2-2
0
4
4
0
2
0
0
3
16
0
0-0
0-1
0-0
0
1
1
5
0
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
0-0
4-7
2-4
1
0
1
1
1
0
2
1
14
8
0-0
1-4
1-1
1
1
2
1
1
0
4
2
23
7
0-0
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
20
4
0-0
0-0
0-0
1
2
3
0
1
1
2
3
0
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
12
0-0
0-1
0-1
0
3
3
1
3
1
2
2
21
11
0-0
1-3
8-11
0
1
1
5
1
0
3
2
18
9
0-0
2-2
1-2
2
2
4
0
1
0
1
3
16
7
0-0
0-1
1-2
1
3
4
3
0
1
1
4
15
3
0-0
1-2
0-2
1
1
2
2
1
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
0-0
2-2
2-2
0
1
1
5
1
0
1
2
16
15
0-0
5-6
0-0
0
1
1
0
0
0
2
0
21
8
0-0
2-2
0-0
1
3
4
0
0
0
2
2
19
6
0-0
1-2
1-2
1
4
5
4
2
1
0
3
16
5
0-0
0-2
3-3
0
3
3
2
3
0
1
1
7
0
0-0
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
92.278
Scored Points Average
9293.4
85.692
Points Allowed Average
7889.8





























