Football.com
08/10/2022 18:00
107-100
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Limoges CSP
29
24
20
34
107
Paris Basketball
17
29
25
29
100
46
53
45
63
207
Thống kê cầu thủ
Javontae Hawkins
21
PTS
30
Kyle Allman Jr.
Chi tiết
1Q(29 - 17)
2Q(53 - 46)
3Q(73 - 71)
4Q(107 - 100)

39'55''

107 - 100

+1

39'47''

107 - 99

+1

39'47''

106 - 99

+1

39'44''

105 - 99

+1

39'44''

104 - 99

+1
Tỷ lệ cược
1
1.51
2
2.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.51
  • 4
1.43

Drop

5.30%

Tỷ lệ cược nhà

1.51

1.43

10 trận gần đây nhất

3W 6L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Paris BasketballParis Basketball
3416-18.471
15
Limoges CSPLimoges CSP
3414-20.412
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(38/71)
Field Goals %
53%(31/58)
65%(28/43)
2-Point Field Goals %
65%(22/34)
36%(10/28)
3-Point Field Goals %
38%(9/24)
84%(21/25)
Free Throws %
73%(29/40)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
36
21
Defensive Rebounds
25
9
Offensive Rebounds
11
Khác
22
Assist
15
2
Blocked
3
13
Steals
6
9
Turnovers
19
3
Timeouts
4
18
Biggest Lead
2
27
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
7-12
0-1
4-5
4
3
7
1
0
2
1
1
30
16
7-10
0-1
2-2
0
2
2
4
3
0
0
4
33
11
3-8
3-7
2-2
0
1
1
5
1
0
0
4
18
11
3-6
3-5
2-2
0
2
2
2
3
0
3
4
11
2
1-2
0-0
0-0
2
2
4
2
3
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
8-12
1-5
4-5
2
4
6
7
2
0
2
3
24
21
6-15
3-8
6-7
1
3
4
1
1
0
1
1
17
7
3-5
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
30
8-14
4-8
10-11
0
3
3
1
1
0
3
2
35
19
5-10
2-6
7-10
0
2
2
5
1
0
4
4
34
16
5-7
0-0
6-7
1
5
6
1
1
2
5
4
30
16
5-13
3-8
3-3
0
5
5
3
0
0
2
4
26
6
3-5
0-0
0-2
1
4
5
1
2
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
8
3-4
0-1
2-5
0
4
4
4
0
0
2
3
14
5
2-4
0-0
1-2
3
1
4
0
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0