Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Paris Basketball
23
17
28
28
96

Limoges CSP
16
29
23
20
88
39
46
51
48
184
Chi tiết
1Q(23 - 16)
2Q(40 - 45)
3Q(68 - 68)
4Q(96 - 88)
39'42''
96 - 88
+3
39'26''
96 - 85
+2
38'57''
94 - 85
+1
38'24''
94 - 84
+1
37'34''
93 - 84
+2
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.12
- 4
1.11
Drop
0.89%
Tỷ lệ cược nhà
1.12
1.11
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmAdidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(36/72)
Field Goals %
49%(33/68)
64%(21/33)
2-Point Field Goals %
61%(23/38)
38%(15/39)
3-Point Field Goals %
33%(10/30)
53%(9/17)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
38
26
Defensive Rebounds
27
14
Offensive Rebounds
11
Khác
19
Assist
20
1
Blocked
1
6
Steals
6
12
Turnovers
13
3
Timeouts
5
12
Biggest Lead
9
14
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 2 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L1 |
| 4 | Cholet Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W2 |
| 5 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W5 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | JDA Dijon Basket | 30 | 15-15 | .500 | - | L1 |
| 9 | Sluc Nancy Basket | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Nanterre 92 | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Le Portel | 30 | 8-22 | .267 | - | W1 |
| 16 | Stade Rochelais Basket | 30 | 4-26 | .133 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
30
10-17
7-13
3-4
2
6
8
1
2
0
1
3
27
26
10-16
2-5
4-6
1
3
4
9
1
0
2
3
22
9
3-7
3-7
0-0
3
4
7
3
1
0
0
3
24
0
0-2
0-0
0-0
1
2
3
1
1
1
2
2
13
0
0-4
0-3
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
5-11
2-6
1-1
0
2
2
3
0
0
2
0
18
9
4-7
1-3
0-3
1
1
2
0
0
0
0
0
13
4
2-4
0-2
0-0
0
2
2
1
1
0
1
1
13
3
1-2
0-0
1-2
1
1
2
0
0
0
1
0
16
2
1-2
0-0
0-1
2
3
5
0
0
0
1
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
5-11
3-6
5-5
0
3
3
2
0
0
1
1
25
10
4-11
1-7
1-2
0
4
4
2
1
1
3
3
30
9
4-8
0-2
1-1
2
4
6
2
0
0
1
1
18
9
4-8
1-3
0-0
1
4
5
3
2
0
1
3
23
4
2-4
0-1
0-0
2
2
4
4
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
7-9
4-6
0-0
0
3
3
3
1
0
5
3
19
10
3-7
1-2
3-6
4
3
7
1
2
0
0
1
14
8
3-7
0-3
2-3
0
2
2
2
0
0
1
1
8
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
91.696
Scored Points Average
8883.2
90.688
Points Allowed Average
9691.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
09/01/22
FT
Limoges CSP
Paris Basketball93
76
10/05/22
FT
Paris Basketball
Limoges CSP70
85
08/10/22
FT
Limoges CSP
Paris Basketball107
100
09/04/23
FT
Paris Basketball
Limoges CSP88
81
30/09/23
FT
Limoges CSP
Paris Basketball65
83
23/03/24
FT
Paris Basketball
Limoges CSP101
77
23/12/24
FT
Paris Basketball
Limoges CSP96
88
04/05/25
FT
Limoges CSP
Paris Basketball71
78
09/11/25
FT
Paris Basketball
Limoges CSP115
93
08/03/26
FT
Limoges CSP
Paris Basketball80
86
14/11/26 19:30
Limoges CSP
Paris Basketball06/02/27 19:00
Paris Basketball
Limoges CSP






























