Football.com
23/12/2024 18:00
96-88
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paris Basketball
23
17
28
28
96
Limoges CSP
16
29
23
20
88
39
46
51
48
184
Thống kê cầu thủ
Tyson Ward
30
PTS
18
Nicolas Lang
Chi tiết
1Q(23 - 16)
2Q(40 - 45)
3Q(68 - 68)
4Q(96 - 88)

39'42''

96 - 88

+3

39'26''

96 - 85

+2

38'57''

94 - 85

+1

38'24''

94 - 84

+1

37'34''

93 - 84

+2
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.12
  • 4
1.11

Drop

0.89%

Tỷ lệ cược nhà

1.12

1.11

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Paris BasketballParis Basketball
3023-7.767
14
Limoges CSPLimoges CSP
3010-20.333
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Adidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(36/72)
Field Goals %
49%(33/68)
64%(21/33)
2-Point Field Goals %
61%(23/38)
38%(15/39)
3-Point Field Goals %
33%(10/30)
53%(9/17)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
38
26
Defensive Rebounds
27
14
Offensive Rebounds
11
Khác
19
Assist
20
1
Blocked
1
6
Steals
6
12
Turnovers
13
3
Timeouts
5
12
Biggest Lead
9
14
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
30
10-17
7-13
3-4
2
6
8
1
2
0
1
3
27
26
10-16
2-5
4-6
1
3
4
9
1
0
2
3
22
9
3-7
3-7
0-0
3
4
7
3
1
0
0
3
24
0
0-2
0-0
0-0
1
2
3
1
1
1
2
2
13
0
0-4
0-3
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
5-11
2-6
1-1
0
2
2
3
0
0
2
0
18
9
4-7
1-3
0-3
1
1
2
0
0
0
0
0
13
4
2-4
0-2
0-0
0
2
2
1
1
0
1
1
13
3
1-2
0-0
1-2
1
1
2
0
0
0
1
0
16
2
1-2
0-0
0-1
2
3
5
0
0
0
1
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
5-11
3-6
5-5
0
3
3
2
0
0
1
1
25
10
4-11
1-7
1-2
0
4
4
2
1
1
3
3
30
9
4-8
0-2
1-1
2
4
6
2
0
0
1
1
18
9
4-8
1-3
0-0
1
4
5
3
2
0
1
3
23
4
2-4
0-1
0-0
2
2
4
4
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
7-9
4-6
0-0
0
3
3
3
1
0
5
3
19
10
3-7
1-2
3-6
4
3
7
1
2
0
0
1
14
8
3-7
0-3
2-3
0
2
2
2
0
0
1
1
8
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0