Football.com
09/11/2025 18:00
115-93
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paris Basketball
33
29
34
19
115
Limoges CSP
27
29
19
18
93
60
58
53
37
208
Thống kê cầu thủ
Nadir Hifi
24
PTS
18
Gavin Ware
Chi tiết
1Q(33 - 27)
2Q(62 - 56)
3Q(96 - 75)
4Q(115 - 93)

39'05''

115 - 93

+1

38'42''

114 - 93

+1

38'42''

114 - 92

+2

38'24''

114 - 90

+2

38'12''

112 - 90

+1
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.10
  • 4
1.01

Drop

8.18%

Tỷ lệ cược nhà

1.10

1.01

10 trận gần đây nhất

10W 0L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Paris BasketballParis Basketball
3022-8.733
13
Limoges CSPLimoges CSP
3011-19.367
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Adidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(41/71)
Field Goals %
44%(28/63)
75%(27/36)
2-Point Field Goals %
48%(20/42)
40%(14/35)
3-Point Field Goals %
38%(8/21)
76%(19/25)
Free Throws %
74%(29/39)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
28
26
Defensive Rebounds
17
16
Offensive Rebounds
11
Khác
27
Assist
26
7
Blocked
3
8
Steals
6
14
Turnovers
12
1
Timeouts
6
33
Biggest Lead
0
30
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
24
9-14
2-5
4-4
0
2
2
1
1
1
1
2
22
14
6-8
2-4
0-0
3
5
8
11
1
0
1
3
19
12
4-6
3-5
1-1
0
0
0
2
0
1
1
2
11
6
2-2
0-0
2-2
1
2
3
0
0
1
0
3
17
3
1-2
1-2
0-0
2
3
5
2
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
13
2-10
1-6
8-10
1
3
4
3
0
0
1
2
18
10
4-5
2-3
0-0
0
3
3
2
1
0
2
2
16
9
3-5
0-0
3-6
3
3
6
1
1
1
0
1
20
9
4-5
1-2
0-0
0
0
0
2
0
0
2
4
18
8
3-8
2-6
0-0
1
0
1
3
2
1
2
2
14
4
2-2
0-0
0-0
2
5
7
0
1
1
2
4
6
3
1-4
0-2
1-2
0
0
0
0
0
1
0
1
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
7-14
2-5
2-2
1
1
2
3
0
0
1
5
28
18
6-7
0-0
6-9
4
4
8
3
2
2
1
2
32
17
6-11
2-4
3-3
0
3
3
3
0
0
3
4
35
15
3-9
3-6
6-7
0
4
4
7
1
0
2
0
31
6
0-9
0-4
6-10
0
0
0
5
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
10
3-5
0-0
4-6
1
2
3
1
0
0
0
3
14
4
1-5
0-0
2-2
4
0
4
1
0
0
2
3
11
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
3
2
0
2
2
5
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0